mực

  1. (zool.) seiche; calmar
    • chất mực
      sépia;encre
    • Mực đỏ
      encre rouge
    • bộ lăn mực
      (ngành in) encrage;
    • lăn mực
      (ngành in) encre;
    • lọ mực
      encrier;
    • mực bí mật
      encre sympathique;
    • sự lăn mực
      encrage;
    • tẩy mực
      encrivore;
    • trục lăn mực
      (ngành in) encreur;noir
    • Chó mực
      chien noir;niveau
    • Mực nước
      niveau de l'eau;modération
    • Nói năng mực
      parler avec modération

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mực
Một con mực đang bơi trong làn nước biển xanh.