nát nước
Định nghĩa
- Tính từ (Thành ngữ, khẩu ngữ):
- Ở trạng thái bị nghiền, bị giã, bị đập vụn ra thành nhiều mảnh nhỏ, đến mức gần như hòa tan hoặc mất hẳn hình dạng ban đầu. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự hư hỏng, tan vỡ.
- (Nghĩa bóng) Bị suy sụp, thất bại, hỏng hóc hoàn toàn, không còn khả năng phục hồi. Thường dùng cho kế hoạch, tinh thần hoặc tình trạng chung.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen:
- Quả cà chua bị rơi từ trên cao xuống, giờ đã nát nước. (Miêu tả quả cà chua bị dập vỡ hoàn toàn, chảy nước.)
- Chiếc bánh mì cũ để lâu ngày, giờ nát nước hết cả rồi. (Chiếc bánh mì bị ẩm mốc, mềm nhũn và vụn ra.)
- Nghĩa bóng:
- Kế hoạch kinh doanh của họ đã thất bại nát nước. (Kế hoạch thất bại thảm hại, hoàn toàn không thực hiện được.)
- Sau trận thua đó, tinh thần đội bóng tan nát nước. (Tinh thần đội bóng suy sụp hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tan nát nước": Cụm từ nhấn mạnh hơn nữa sự tan vỡ, suy sụp hoàn toàn, không thể cứu vãn.
- Nghe tin dữ, trái tim cô ấy tan nát nước. (Tâm trạng cô ấy đau khổ, suy sụp tột cùng.)
- "Nát nước như tương": So sánh để nhấn mạnh độ nát, nhừ, mềm nhũn (giống như tương/bột nhão).
- Cá kho lửa nhỏ cả đêm, giờ thịt nát nước như tương. (Miêu tả thịt cá đã rất mềm nhừ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nát (tính từ): Bị vỡ vụn, hư hỏng. "Nát nước" là dạng nhấn mạnh, biểu cảm hơn của "nát".
- Tan nát (tính từ): Chỉ sự tan vỡ, đổ vỡ (thường dùng cho tinh thần, tình cảm hoặc vật chất).
- Nhừ nát (tính từ): Chỉ trạng thái bị nấu hoặc ngâm lâu đến mức rất mềm và dễ vỡ.
Từ đồng nghĩa
- Vụn nát: Vỡ thành từng mảnh nhỏ.
- Bét nhè: (Khẩu ngữ) Thất bại thảm hại, hỏng hoàn toàn.
- Tơi bời: Tan tành, rối bời, lộn xộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là một thành ngữ/tính từ trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Nát như tương: Như "nát nước như tương", nhấn mạnh độ mềm nhũn, nát bấy.
- Thất bại thảm hại: Cụm từ diễn đạt tương đương về nghĩa bóng, chỉ sự thất bại hoàn toàn và nặng nề.