nát nhàu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái bị nhăn nheo, nhàu nát, không còn phẳng phiu: Dùng để miêu tả sách vở, giấy tờ, quần áo hoặc các vật liệu mỏng, mềm tương tự sau khi bị vò, gấp hoặc ép một cách không cẩn thận, dẫn đến bề mặt xuất hiện nhiều nếp nhăn, nếp gấp lộn xộn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sao để quần áo nát nhàu thế này? (Tại sao lại để quần áo nhàu nát như thế này?)
- Tờ giấy bị vo tròn trong túi nên giờ đã nát nhàu. (Tờ giấy bị vo tròn trong túi nên bây giờ đã nhàu nát.)
- Cuốn sách cũ kỹ, bìa đã nát nhàu theo năm tháng. (Cuốn sách cũ kỹ, bìa đã nhàu nát theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nát nhàu vì...": Nhấn mạnh nguyên nhân dẫn đến tình trạng nhàu nát.
- Chiếc áo sơ mi trắng nát nhàu vì bị để trong vali quá lâu. (Chiếc áo sơ mi trắng nhàu nát vì bị để trong vali quá lâu.)
Dùng trong văn chương để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc sự vật trừu tượng (nghĩa bóng, ít phổ biến hơn):
- Những ký ức đẹp giờ đã nát nhàu theo dòng đời xô bồ. (Những ký ức đẹp giờ đã tan nát, không còn nguyên vẹn theo dòng đời xô bồ.)
Biến thể và từ gần giống
Nhàu nát: Đây là biến thể đảo trật tự của "nát nhàu", cùng nghĩa và cách dùng.
- Lá cây bị gió cuốn rơi xuống đất, nhàu nát dưới chân người qua lại. (Lá cây bị gió cuốn rơi xuống đất, nhàu nát dưới chân người qua lại.)
Nhăn nhúm: Có nghĩa gần giống, chỉ sự nhăn nheo, nhưng thường dùng cho da mặt, vải vóc với mức độ nhẹ hơn "nát nhàu".
- Rách nát: Nhấn mạnh trạng thái bị rách và hư hỏng nặng, thường nghiêm trọng hơn "nát nhàu".
Từ đồng nghĩa
- Nhàu: (Tính từ) Chỉ trạng thái bị nhăn, vò.
- Nhăn nheo: Có nhiều nếp nhăn.
- Cũ nhàu: Vừa cũ vừa nhàu nát.
Từ trái nghĩa
- Phẳng phiu: Bằng phẳng, không có nếp nhăn.
- Phẳng lì: Rất bằng phẳng, nhẵn.
- Nguyên vẹn: Còn đầy đủ, không bị hư hại hay biến dạng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Nát như tương: Thành ngữ so sánh, ý chỉ thứ gì đó bị nát bét, hư hỏng hoàn toàn (thường dùng cho đồ ăn hoặc nghĩa bóng). Tuy không chứa từ "nát nhàu", nhưng có chung yếu tố "nát" để chỉ sự hư hại.
- Bánh mì để lâu ngày nát như tương. (Bánh mì để lâu ngày nát bét.)
- tt Nói sách vở hoặc quần áo không còn phẳng phiu nữa: Sao để quần áo nát nhàu thế này?.