não nà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn bã, ủ rũ, thiếu sức sống: "não nà" dùng để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc vẻ bề ngoài của một người trông rất buồn bã, chán nản, thiếu sinh khí.
- Yếu ớt, mệt mỏi: Cũng có thể dùng để chỉ trạng thái thể chất mệt mỏi, uể oải, làm cho dáng vẻ trở nên yếu đuối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau tin buồn, khuôn mặt cô ấy trông thật não nà. (Sau khi nghe tin buồn, khuôn mặt cô ấy trông thật ủ rũ, buồn bã.)
- Dáng đi não nà của anh ấy cho thấy một ngày làm việc vất vả. (Dáng đi mệt mỏi, yếu ớt của anh ấy cho thấy một ngày làm việc vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giọng nói não nà": giọng nói nghe có vẻ buồn bã, thiếu sinh lực.
- Cô ấy trả lời điện thoại bằng một giọng não nà. (Cô ấy trả lời điện thoại bằng một giọng nói nghe rất buồn và mệt mỏi.)
"vẻ não nà": vẻ mặt hoặc dáng vẻ biểu lộ sự chán nản, buồn rầu.
- Đừng nhìn tôi với vẻ não nà như thế! (Đừng nhìn tôi với vẻ mặt buồn bã, ủ rũ như thế!)
Biến thể và từ gần giống
Não nuột (tính từ): Đây là một biến thể hoặc cách nói khác của "não nà", có cùng nghĩa là buồn bã, ủ rũ.
- Câu chuyện não nuột ấy khiến ai nghe cũng thấy xót xa. (Câu chuyện buồn thảm ấy khiến ai nghe cũng thấy xót xa.)
Ủ rũ (tính từ): Buồn bã, thiếu sức sống (nghĩa rất gần với "não nà").
- Buồn bã (tính từ): Có tâm trạng buồn.
- Rũ rượi (tính từ): Mệt mỏi, yếu ớt đến mức như muốn đổ xuống.
Từ đồng nghĩa
- Sầu não: Buồn rầu, đau khổ (thường ở mức độ sâu sắc hơn).
- Chán nản: Mất hết hứng thú và niềm tin.
- Uể oải: Mệt mỏi, không muốn cử động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ, thường không kết hợp để tạo thành cụm động từ kiểu phrasal verb. Nó chủ yếu được dùng để bổ nghĩa cho danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với từ "não nà".)
- Nh. Não nuột.