nébuliseur

Học thuật
Thân thiện
nébuliseur

Un enfant utilise un nébuliseur pour respirer un médicament.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống phun (thuốc): Một thiết bị y tế dùng để chuyển đổi thuốc dạng lỏng thành một màn sương mịn (hạt sương nhỏ li ti) để người bệnh có thể hít trực tiếp vào phổi qua mặt nạ hoặc ống ngậm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a prescrit un traitement par nébuliseur pour son asthme. (Bác sĩ đã kê đơn điều trị bằng ống phun thuốc cho bệnh hen suyễn của anh ấy.)
    • Elle utilise le nébuliseur trois fois par jour. ( ấy sử dụng ống phun thuốc ba lần một ngày.)
    • Le nébuliseur est très efficace pour administrer des médicaments directement dans les voies respiratoires. (Ống phun thuốc rất hiệu quả trong việc đưa thuốc trực tiếp vào đường hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Séance de nébulisation": Buổi điều trị/phun thuốc bằng ống phun.
    • L'infirmière supervise la séance de nébulisation. (Y tá giám sát buổi phun thuốc.)
  • "Solution pour nébuliseur": Dung dịch dùng cho ống phun thuốc.
    • Il faut utiliser uniquement la solution saline stérile dans le nébuliseur. (Chỉ được sử dụng dung dịch nước muối sinhvô trùng trong ống phun thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nébulisation (danh từ giống cái): Sự phun thuốc dạng sương, kỹ thuật/phương pháp điều trị bằng ống phun.
    • La nébulisation est une méthode courante pour traiter la bronchite. (Phun thuốc dạng sươngmột phương pháp phổ biến để điều trị viêm phế quản.)
  • Nébuliser (động từ): Phun thuốc dạng sương.
    • Le dispositif nébulise le médicament. (Thiết bị phun thuốc thành dạng sương.)
Từ đồng nghĩa
  • Aérosolthérapie (danh từ giống cái): Liệu pháp phun sương, điều trị bằng khí dung. (Đâytên gọi của phương pháp điều trị, trong khi "nébuliseur" là tên thiết bị).
  • Inhalateur (danh từ giống đực): Máy xông, ống hít. (Là một loại thiết bị khác cũng dùng để đưa thuốc vào đường thở, thường nhỏ gọn dùng bình xịt định liều hơn là chuyển đổi thuốc lỏng thành sương mịn).
nébuliseur

Un enfant utilise un nébuliseur pour respirer un médicament.

danh từ giống đực
  1. (y học) ống phun (thuốc)