Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
phó từ
  • cần thiết
    • Il faut nécessairement manger
      cần thiết phải ăn
  • tất yếu, nhất thiết
    • L'effet suit nécessairement la cause
      kết quả tất yếu theo sau nguyên nhân
Related search result for "nécessairement"
Comments and discussion on the word "nécessairement"