nécessairement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách cần thiết, nhất thiết: Dùng để diễn tả rằng một điều gì đó là bắt buộc, không thể tránh khỏi hoặc phải xảy ra theo logic.
- Tất yếu: Dùng để chỉ một hệ quả hoặc kết quả tự nhiên, chắc chắn sẽ xảy ra từ một nguyên nhân hoặc điều kiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il faut nécessairement manger. (Cần thiết phải ăn.)
- Pour réussir, il faut nécessairement travailler dur. (Để thành công, nhất thiết phải làm việc chăm chỉ.)
- L'effet suit nécessairement la cause. (Kết quả tất yếu theo sau nguyên nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nécessairement pas": Không nhất thiết, không tất yếu. Cụm này dùng để phủ định hoặc làm giảm nhẹ tính tất yếu.
- Ce n'est pas nécessairement vrai. (Điều đó không nhất thiết là đúng.)
- Un bon étudiant n'est pas nécessairement le plus studieux. (Một sinh viên giỏi không nhất thiết là người chăm chỉ nhất.)
"Pas nécessairement": (Đặt ở đầu câu hoặc như một câu trả lời ngắn) Không nhất thiết.
- "Tu viens avec nous ?" – "Pas nécessairement." ("Cậu có đi với chúng tớ không?" – "Không nhất thiết.")
Biến thể và từ gần giống
Nécessaire (adj): Cần thiết, thiết yếu.
- L'eau est nécessaire à la vie. (Nước là cần thiết cho sự sống.)
Nécessité (n): Sự cần thiết, điều tất yếu, nhu cầu.
- La nécessité de parler une langue étrangère. (Sự cần thiết phải nói một ngoại ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Obligatoirement: Một cách bắt buộc.
- Inévitablement: Một cách không thể tránh khỏi, tất nhiên.
- Forcément: Chắc chắn, nhất định (thường dùng trong khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
- Éventuellement: Có thể, không chắc chắn.
- Optionnellement: Một cách tùy chọn, không bắt buộc.
- Pas forcément: Không nhất thiết (cụm từ thông dụng).
Lưu ý sử dụng
- "Nécessairement" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn so với "forcément".
- Khi dùng với ý phủ định ("pas nécessairement"), từ này nhấn mạnh rằng có ngoại lệ hoặc khả năng khác, chứ không phải là một sự phủ định hoàn toàn.
phó từ
- cần thiết
- Il faut nécessairement mangercần thiết phải ăn
- tất yếu, nhất thiết
- L'effet suit nécessairement la causekết quả tất yếu theo sau nguyên nhân