nécromancien

Học thuật
Thân thiện
nécromancien

Un homme prétendant être un nécromancien invoque des esprits dans une forêt sombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ gọi hồn, thầy đồng gọi hồn: Một người (thườngnam) thực hành thuật gọi hồn người chết để hỏi ý kiến hoặc tiên tri về tương lai. Đâymột nhân vật thường xuất hiện trong các câu chuyện thần bí, cổ tích hoặc phép thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nécromancien invoqua l'esprit du roi défunt. (Kẻ gọi hồn đã triệu hồi linh hồn của vị vua đã khuất.)
    • Dans ce roman, le héros consulte un nécromancien pour connaître son avenir. (Trong cuốn tiểu thuyết này, nhân vật chính tham vấn một thầy đồng gọi hồn để biết tương lai của mình.)
    • On dit que ce vieil homme solitaire est un nécromancien. (Người ta nói rằng ông lão sống cô độc kiamột kẻ gọi hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nécromancien" thường mang sắc thái tiêu cực hoặc huyền bí, liên quan đến ma thuật đen tối hoặc những hành động bị cấm đoán trong nhiều nền văn hóa.
    • Le conseil des mages interdit la pratique des nécromanciens. (Hội đồng pháp sư cấm đoán việc hành nghề của những kẻ gọi hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nécromancie (danh từ giống cái): thuật gọi hồn, phép gọi hồn.
    • La nécromancie est une forme de divination interdite. (Thuật gọi hồnmột hình thức tiên tri bị cấm.)
  • Nécromant (danh từ giống đực): một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của nécromancien.
Từ đồng nghĩa
  • Sorcier des morts: phù thủy của cõi chết.
  • Invocateur d'esprits: người triệu hồi linh hồn.
  • Mage noir: pháp sư hắc ám (thườngý nghĩa rộng hơn, nhưng có thể bao hàm việc gọi hồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ nécromancien.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ nécromancien.)

nécromancien

Un homme prétendant être un nécromancien invoque des esprits dans une forêt sombre.

danh từ giống đực
  1. kẻ gọi hồn, thầy đồng gọi hồn