nécropole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Văn học) Nghĩa địa lớn: Một khu chôn cất rộng lớn, thường mang tính chất cổ xưa hoặc quy mô.
- (Sử học) Mộ cổ lớn: Một khu vực khảo cổ quan trọng chứa nhiều ngôi mộ cổ, thường thuộc về một nền văn minh hoặc thời kỳ lịch sử cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les archéologues ont découvert une nécropole datant de l'âge du fer. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một khu mộ cổ lớn có từ thời đại đồ sắt.)
- La nécropole royale abrite les tombes de plusieurs dynasties. (Khu nghĩa địa lớn của hoàng gia là nơi an nghỉ của nhiều triều đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nécropole antique": khu mộ cổ lớn thời cổ đại.
- La nécropole antique de Memphis est un site classé au patrimoine mondial. (Khu mộ cổ lớn thời cổ đại ở Memphis là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
"nécropole paléochrétienne": khu mộ cổ lớn của Kitô giáo sơ khai.
- On a trouvé de nombreuses fresques dans cette nécropole paléochrétienne. (Người ta đã tìm thấy nhiều bích họa trong khu mộ cổ lớn của Kitô giáo sơ khai này.)
Biến thể và từ gần giống
Nécrologie (n.f): mục cáo phó, tin buồn (trên báo).
- La nécrologie du célèbre écrivain a paru dans tous les journaux. (Mục cáo phó của nhà văn nổi tiếng đã được đăng trên tất cả các báo.)
Nécromancie (n.f): thuật gọi hồn, thuật chiêu hồn.
- La nécromancie est une pratique occulte interdite dans de nombreuses cultures. (Thuật gọi hồn là một thực hành huyền bí bị cấm trong nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Cimetière (n.m): nghĩa địa, nghĩa trang (nghĩa chung, hiện đại).
- Champ des morts (n.m): cánh đồng của người chết (cách nói văn chương, cổ xưa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "nécropole")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nécropole")
danh từ giống cái
- (văn học) nghĩa địa lớn
- (sử học) mộ cổ lớn