néerlandais

Học thuật
Thân thiện
néerlandais

Les enfants apprennent le néerlandais à l'école.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Lan: Dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến đất nước Lan ( Lan), con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của quốc gia này.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Lan: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Lan cũngmột trong những ngôn ngữ chính thức của Bỉ (vùng Flanders) Suriname.
    • Người Lan (nam): Khi viết hoa chữ cái đầu ("Néerlandais"), từ này có thể chỉ một người đàn ông Lan. (Lưu ý: Dạng số nhiều là "Néerlandais" dạng chỉ phụ nữ là "Néerlandaise").
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La cuisine néerlandaise est réputée pour ses fromages. (Ẩm thực Lan nổi tiếng với các loại pho mát.)
    • Elle étudie l'histoire néerlandaise. ( ấy nghiên cứu lịch sử Lan.)
  • Danh từ giống đực (ngôn ngữ):

    • Il parle couramment le néerlandais. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Lan.)
    • Apprendre le néerlandais peut être utile pour travailler aux Pays-Bas. (Học tiếng Lan có thể hữu ích để làm việc tại Lan.)
  • Danh từ giống đực (người):

    • C'est un Néerlandais très sympathique. (Đómột người Lan rất thân thiện.) Les Néerlandais sont souvent de grande taille. (Người Lan thường vóc dáng cao lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Néerlandais" vs "Hollandais": Trong tiếng Pháp, "néerlandais" là từ chính thức chuẩn để chỉ ngôn ngữ những thuộc về Vương quốc Lan. "Hollandais" thường dùng trong khẩu ngữ, chủ yếu để chỉ những thuộc về vùng Holland (một khu vực của Lan) hoặc đôi khi được dùng thay thế không chính thức cho "néerlandais".
  • Viết hoa: Khi chỉ quốc tịch (người), từ này được viết hoa: , . Khi chỉ ngôn ngữ, thường được viết thường: .
Biến thể từ gần giống
  • Néerlandaise (n.f): Người phụ nữ Lan.
    • Elle est Néerlandaise. ( ấyngười Lan.)
  • Pays-Bas (n.m.pl): Tên quốc gia Lan.
    • Je vais voyager aux Pays-Bas. (Tôi sẽ đi du lịch đến Lan.)
  • Hollandais/Hollandaise (adj/n): (Thuộc) vùng Holland; (ngôn ngữ/người) Lan (cách gọi thông tục).
    • Le fromage hollandais (Pho mát Lan - cách nói thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Hollandais (adj, n.m): (Thuộc) Lan, tiếng Lan (từ thông tục, ít trang trọng hơn "néerlandais").
  • Flamand (adj, n.m): (Thuộc) vùng Flanders, tiếng Lan dùngBỉ. Đâybiến thể của tiếng Lan được nóiBỉ, có một số khác biệt nhỏ so với tiếng Lan tại Lan.
néerlandais

Les enfants apprennent le néerlandais à l'école.

tính từ
  1. (thuộc) Lan
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Lan