négateur

Học thuật
Thân thiện
négateur

L'esprit négateur rejette toute proposition nouvelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phủ định: Dùng để mô tả một thái độ, tư tưởng hoặc lời nói luôn xu hướng phủ nhận, bác bỏ hoặc không chấp nhận điều đó.
    • Hay phủ định: Chỉ tính cách của một người thường xuyên thái độ tiêu cực, không đồng ý hoặc nghi ngờ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người phủ định: Người luôn thái độ phủ nhận, bác bỏ các ý kiến, giá trị hoặc sự thật.
    • Người hay phủ định: Người thói quen hoặc khuynh hướng phủ nhận mọi thứ, thường thể hiện sự hoài nghi hoặc tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un esprit négateur qui l'empêche de voir les solutions. (Anh ấy có một tinh thần phủ định ngăn cản anh ta nhìn thấy các giải pháp.)
    • Une attitude négatrice ne résout pas les problèmes. (Một thái độ hay phủ định không giải quyết được vấn đề.)
  • Danh từ:

    • C'est un négateur né ; il contredit tout le monde. (Hắnmột kẻ hay phủ định bẩm sinh; hắn phản bác tất cả mọi người.)
    • Les négateurs du changement climatique refusent les évidences scientifiques. (Những kẻ phủ định biến đổi khí hậu từ chối các bằng chứng khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit négateur": Óc phủ định, tư tưởng phủ định. Cụm từ này nhấn mạnh đến một lối suy nghĩ hoặc một khuynh hướng tinh thần luôn tìm cách phủ nhận.
    • Il faut combattre cet esprit négateur pour avancer. (Phải chống lại cái óc phủ định này để tiến lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Négatrice (tính từ giống cái): Dạng thức giống cái của "négateur".
    • Une personne négatrice. (Một người tính hay phủ định.)
  • Négation (danh từ giống cái): Sự phủ định, hành động phủ nhận.
    • La négation de la réalité. (Sự phủ nhận thực tế.)
  • Nier (động từ): Phủ nhận, chối.
    • Il nie les faits. (Anh ta phủ nhận sự việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Contradicteur (danh từ): Người hay cãi lại, người phản bác.
  • Sceptique (tính từ/danh từ): Hoài nghi, người hoài nghi (nhấn mạnh sự nghi ngờ hơn là phủ nhận trực tiếp).
  • Destructeur (tính từ): tính phá hoại, hủy diệt (nghĩa mạnh hơn, chỉ sự phá vỡ).
Từ trái nghĩa
  • Positif (tính từ): Tích cực, khẳng định.
  • Affirmateur (tính từ/danh từ): tính khẳng định, người khẳng định (ít dùng hơn).
  • Constructif (tính từ): tính xây dựng.
négateur

L'esprit négateur rejette toute proposition nouvelle.

tính từ
  1. phủ định
    • Esprit négateur
      óc phủ định
danh từ giống đực
  1. người phủ định, người hay phủ định