négatoscope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đèn đọc phim: Một thiết bị y tế, thường là một chiếc đèn có mặt phát sáng, dùng để soi và đọc các phim chụp X-quang hoặc các loại phim âm bản (phim có hình ảnh ngược sáng tối) khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a examiné la radiographie sur le négatoscope. (Bác sĩ đã kiểm tra phim chụp X-quang trên đèn đọc phim.)
- Le négatoscope est un outil essentiel dans un service de radiologie. (Đèn đọc phim là một công cụ thiết yếu trong khoa chẩn đoán hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Examiner au négatoscope": Kiểm tra, xem xét (phim) trên đèn đọc phim.
- Toutes les radiographies doivent être examinées au négatoscope par un spécialiste. (Tất cả các phim chụp X-quang phải được một chuyên gia kiểm tra trên đèn đọc phim.)
Biến thể và từ gần giống
- Visionneuse (n. f): Máy hoặc thiết bị dùng để xem (phim, ảnh, slide). Nghĩa rộng hơn, có thể không chuyên dụng cho y tế như "négatoscope".
- Table lumineuse (n. f): Bàn đèn, bàn có mặt phát sáng. Đây có thể là một cách gọi khác hoặc một loại thiết bị tương tự "négatoscope".
Từ đồng nghĩa
- Illuminateur (n. m): Thiết bị chiếu sáng, đèn nền (trong bối cảnh kỹ thuật hoặc y tế).
danh từ giống đực
- (y học) đèn đọc phim