négociable

Học thuật
Thân thiện
négociable

Ce chèque est facilement négociable à la banque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thương nghiệp) Có thể chuyển dịch, có thể chuyển nhượng: Dùng để mô tả một loại tài sản tài chính (như thương phiếu, cổ phiếu, trái phiếu) hoặc một quyền lợi có thể được chuyển giao hợp pháp từ người này sang người khác thông qua mua bán hoặc thỏa thuận.
    • Có thể thương lượng, có thể bàn bạc: Dùng để mô tả một điều khoản, giá cả, hoặc điều kiện không cố định có thể được thảo luận, điều chỉnh giữa các bên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce chèque est négociable à la banque. (Chi phiếu này có thể chuyển dịch tại ngân hàng.)
    • Le prix de la voiture d'occasion est négociable. (Giá của chiếc xe ô đã qua sử dụngcó thể thương lượng.)
    • Ces actions sont librement négociables en bourse. (Những cổ phiếu này có thể tự do chuyển nhượng trên thị trường chứng khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Papier négociable": Chứng khoán có thể chuyển nhượng, một thuật ngữ tài chính chỉ các công cụ tài chính ngắn hạn có thể mua bán được.

    • Les bons du Trésor sont des papiers négociables très sûrs. (Trái phiếu kho bạcnhững chứng khoán có thể chuyển nhượng rất an toàn.)
  • "Taux négociable": Lãi suất có thể thương lượng, thường trong các khoản vay hoặc hợp đồng tài chính.

    • Pour les grands emprunts, le taux d'intérêt est souvent négociable. (Đối với các khoản vay lớn, lãi suất thường có thể thương lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Négocier (động từ): Thương lượng, đàm phán, mua bán.

    • Ils doivent négocier les termes du contrat. (Họ phải thương lượng các điều khoản của hợp đồng.)
  • Négociabilité (danh từ): Tính có thể chuyển nhượng, tính có thể thương lượng.

    • La négociabilité d'un effet de commerce est essentielle pour le commerce. (Tính có thể chuyển nhượng của một thương phiếuđiều cốt yếu đối với thương mại.)
  • Négociant (danh từ): Nhà buôn, thương nhân.

    • C'est un négociant en vins réputé. (Ông ấymột thương nhân rượu vang có tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Transférable: Có thể chuyển giao.
  • Cédable: Có thể nhượng lại.
  • Discutable: Có thể bàn bạc, thảo luận (về điều kiện, giá cả).
Từ trái nghĩa
  • Non négociable: Không thể thương lượng, không thể chuyển nhượng.
    • Le prix affiché est non négociable. (Giá niêm yếtkhông thể thương lượng.)
  • Inaliénable: Bất khả xâm phạm, không thể chuyển nhượng (thường dùng cho quyền lợi).
négociable

Ce chèque est facilement négociable à la banque.

tính từ
  1. (thương nghiệp) có thể chuyển dịch (thương phiếu...)