négociateur

Học thuật
Thân thiện
négociateur

Le négociateur discute avec son homologue autour d'une table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người điều đình, người thương lượng, người đàm phán: Chỉ một người (thườngnam) tham gia vào các cuộc thảo luận chính thức hoặc không chính thức với mục đích đạt được một thỏa thuận, giải quyết một vấn đề hoặckết một hợp đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le négociateur a réussi à trouver un compromis acceptable pour les deux parties. (Người đàm phán đã thành công trong việc tìm ra một thỏa hiệp chấp nhận được cho cả hai bên.)
    • Ils ont envoyé leur meilleur négociateur pour discuter du contrat. (Họ đã cử người thương lượng giỏi nhất của mình để thảo luận về hợp đồng.)
    • Un négociateur expérimenté sait garder son calme sous la pression. (Một nhà đàm phán kinh nghiệm biết cách giữ bình tĩnh dưới áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "négociateur en chef": trưởng đoàn đàm phán, nhà đàm phán chính.

    • Le négociateur en chef a présenté les exigences de son gouvernement. (Trưởng đoàn đàm phán đã trình bày các yêu cầu của chính phủ mình.)
  • "négociateur habile / talentueux": nhà đàm phán khéo léo / tài ba.

    • Il faut un négociateur habile pour résoudre ce conflit complexe. (Cần một nhà đàm phán khéo léo để giải quyết cuộc xung đột phức tạp này.)
Biến thể từ gần giống
  • Négociatrice (danh từ giống cái): người điều đình, người thương lượng, người đàm phán (chỉ nữ).

    • Elle est une négociatrice redoutable dans le monde des affaires. ( ấymột nhà đàm phán đáng gờm trong giới kinh doanh.)
  • Négociation (danh từ giống cái): sự điều đình, sự thương lượng, cuộc đàm phán.

    • Les négociations ont duré toute la nuit. (Các cuộc đàm phán đã kéo dài suốt đêm.)
  • Négocier (động từ): điều đình, thương lượng, đàm phán.

    • Ils doivent négocier le prix de la maison. (Họ phải thương lượng giá căn nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Médiateur / Médiatrice: người hòa giải, trung gian hòa giải (nhấn mạnh vai trò trung lập để giải quyết xung đột).
  • Conciliateur / Conciliatrice: người hòa giải, người dàn xếp (nhấn mạnh việc mang lại sự hòa thuận).
  • Interlocuteur / Interlocutrice: người đối thoại, người thảo luận (nghĩa rộng hơn, chỉ người tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc trao đổi).
Các cụm từ liên quan
  • Être un bon négociateur: là một nhà đàm phán giỏi.

    • Pour réussir dans ce métier, il faut être un bon négociateur. (Để thành công trong nghề này, phảimột nhà đàm phán giỏi.)
  • Jouer le rôle de négociateur: đóng vai trò người đàm phán.

    • Le directeur commercial a jouer le rôle de négociateur avec le client mécontent. (Giám đốc thương mại đã phải đóng vai trò người đàm phán với vị khách không hài lòng.)
négociateur

Le négociateur discute avec son homologue autour d'une table.

danh từ giống đực
  1. người điều đình, người thương lượng, người đàm phán
    • Négociateur d'un traité
      người đàm phán hiệp ước