négociation

Học thuật
Thân thiện
négociation

Deux personnes sont assises à une table pour une négociation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự điều đình, sự thương lượng, sự đàm phán: Chỉ quá trình thảo luận giữa các bên để đạt được một thỏa thuận hoặc giải quyết một vấn đề.
    • (Thương nghiệp) Sự chuyển dịch (thương phiếu...): Trong lĩnh vực thương mại, chỉ việc chuyển nhượng hoặc giao dịch các công cụ tài chính như hối phiếu.
    • (Từ , nghĩa ) Sự buôn bán: Nghĩa cổ, chỉ hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La négociation du contrat a duré plusieurs semaines. (Việc đàm phán hợp đồng đã kéo dài nhiều tuần.)
    • Les négociations entre le gouvernement et les syndicats sont en cours. (Các cuộc thương lượng giữa chính phủ các công đoàn đang diễn ra.)
    • La négociation de cette lettre de change est rapide. (Việc chuyển dịch hối phiếu này rất nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en négociation": Đang trong quá trình thương lượng.

    • Les deux entreprises sont en négociation pour une fusion. (Hai công ty đang trong quá trình thương lượng để sáp nhập.)
  • "Négociation de salaire": Thương lượng lương.

    • Elle a entamé une négociation de salaire avec son employeur. ( ấy đã bắt đầu thương lượng lương với chủ lao động.)
  • "Négociation collective": Thương lượng tập thể (giữa người lao động người sử dụng lao động).

    • La négociation collective a abouti à une nouvelle convention. (Thương lượng tập thể đã dẫn đến một thỏa ước mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Négociable (tính từ): Có thể thương lượng.

    • Le prix est négociable. (Giá cả có thể thương lượng.)
  • Négociateur/Négociatrice (danh từ): Nhà đàm phán, người thương lượng.

    • Il est un négociateur habile. (Anh ấymột nhà đàm phán tài giỏi.)
  • Renégocier (động từ): Tái đàm phán, thương lượng lại.

    • Ils doivent renégocier les termes du prêt. (Họ phải tái đàm phán các điều khoản của khoản vay.)
Từ đồng nghĩa
  • Pourparlers (danh từ giống đực số nhiều): Các cuộc thảo luận, đàm phán.
  • Discussion (danh từ giống cái): Sự thảo luận, bàn bạc.
  • Tractation (danh từ giống cái): Sự mặc cả, thương lượng (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc thương mại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "négocier").

Thành ngữ liên quan
  • "Mener à bien une négociation": Thành công trong một cuộc đàm phán.

    • Il a réussi à mener à bien la négociation. (Anh ấy đã thành công trong cuộc đàm phán.)
  • "Être sur la table de négociation": Là vấn đề đang được đàm phán.

    • Tous les points sont sur la table de négociation. (Tất cả các điểm đều đang được đưa ra đàm phán.)
négociation

Deux personnes sont assises à une table pour une négociation.

danh từ giống cái
  1. sự điều đình, sự thương lượng, sự đàm phán
    • Négociations diplomatiques
      đàm phán ngoại giao
  2. (thương nghiệp) sự chuyển dịch (thương phiếu...)
  3. (từ , nghĩa ) sự buôn bán