négocier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Điều đình, thương lượng, đàm phán: Hành động thảo luận với ai đó để đạt được một thỏa thuận, thường liên quan đến các điều khoản, giá cả hoặc điều kiện.
    • (Thương mại) Chuyển nhượng, chuyển dịch: Hành động mua bán hoặc chuyển giao một công cụ tài chính (như hối phiếu) hoặc một lượng hàng hóa.
    • (Thân mật) Vượt qua, xửkhéo léo: Hành động điều khiển phương tiện (như ô ) một cách khéo léo để vượt qua một chướng ngại vật hoặc đoạn đường khó, như khúc cua.
  2. Nội động từ:

    • Điều đình, thương lượng, đàm phán: Hành động tham gia vào các cuộc thảo luận để đi đến một thỏa thuận chung.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les deux pays ont finalement réussi à négocier un accord de paix. (Hai quốc cuối cùng đã thành công trong việc đàm phán một hiệp định hòa bình.)
    • Il a négocié le prix de la voiture avec le vendeur. (Anh ấy đã thương lượng giá chiếc xe với người bán.)
    • Le pilote a parfaitement négocié ce virage serré. (Tay đua đã vượt qua khúc cua gắt này một cách hoàn hảo.)
  • Nội động từ:

    • Il préfère négocier plutôt que de se battre. (Anh ấy thích thương lượng hơn là gây chiến.)
    • Nous devons négocier avec eux pour trouver une solution. (Chúng ta phải đàm phán với họ để tìm ra giải pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Négocier au plus haut niveau": đàm pháncấp cao nhất.
    • Les chefs d'État négocient au plus haut niveau. (Các nguyên thủ quốc gia đàm pháncấp cao nhất.)
  • "Savoir négocier un tournant": (nghĩa bóng) biết cách xoay sở, ứng phó khéo léo trong một giai đoạn chuyển biến quan trọng.
    • L'entreprise doit savoir négocier ce tournant technologique. (Công ty phải biết cách xoay sở trong bước ngoặt công nghệ này.)
Biến thể từ liên quan
  • Négociable (tính từ): có thể thương lượng.
    • Le prix est négociable. (Giá cả có thể thương lượng.)
  • Négociation (danh từ): cuộc thương lượng, đàm phán.
    • Les négociations ont duré toute la nuit. (Các cuộc thương lượng đã kéo dài suốt đêm.)
  • Négociateur (danh từ): nhà đàm phán, người thương lượng.
    • C'est un négociateur hors pair. (Đómột nhà đàm phán xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Parlementer: đàm phán, thương thuyết (thường trong bối cảnh xung đột).
  • Tracter: (thông tục) mặc cả, thương lượng.
  • Débattre: tranh luận, bàn bạc.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Négocier avec: thương lượng với (ai).
    • Il est difficile de négocier avec lui. (Rất khó để thương lượng với anh ta.)
  • Négocier pour: thương lượng (mục đích ), thay mặt cho.
    • L'avocat négocie pour son client. (Luật sư thương lượng thay cho thân chủ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en position de force pour négocier: ở thế mạnh để thương lượng.
    • Avec ces preuves, nous sommes en position de force pour négocier. (Với những bằng chứng này, chúng ta đangthế mạnh để thương lượng.)
ngoại động từ
  1. điều đình, thương lượng, đàm phán
    • Négocier une affaire
      thương lượng một việc
    • Négocier un traité
      đàm phán một hiệp ước
  2. (thương nghiệp) chuyển dịch (thương phiếu...)
    • négocier un virage
      (thân mật) tính toán để cho xe) qua chỗ đường ngoặt
nội động từ
  1. điều đình, thương lượng, đàm phán
  2. (từ , nghĩa ) buôn bán

Từ gần giống