négoce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự buôn bán, thương nghiệp: Chỉ hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa với mục đích sinh lợi. Đây là một từ cũ, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử.
- Công việc giao dịch, sự điều đình: Chỉ việc thương lượng, đàm phán để đạt được một thỏa thuận hoặc giải quyết một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il s'est enrichi dans le négoce des épices. (Ông ấy đã làm giàu từ việc buôn bán gia vị.)
- Le négoce international est régi par des traités. (Thương nghiệp quốc tế được điều chỉnh bởi các hiệp ước.)
- Ils sont parvenus à un accord après un long négoce. (Họ đã đạt được một thỏa thuận sau một cuộc điều đình dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dans le négoce": làm nghề buôn bán.
- Sa famille est dans le négoce depuis trois générations. (Gia đình anh ấy đã làm nghề buôn bán qua ba thế hệ.)
"Négoce de gros / de détail": buôn bán sỉ / buôn bán lẻ.
- L'entreprise s'est spécialisée dans le négoce de gros. (Công ty đã chuyên về buôn bán sỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Négocier (động từ): thương lượng, đàm phán.
- Il faut négocier les termes du contrat. (Phải thương lượng các điều khoản của hợp đồng.)
Négociant, négociante (danh từ): thương nhân, nhà buôn.
- C'est un négociant en vins réputé. (Ông ấy là một thương nhân rượu vang nổi tiếng.)
Négociation (danh từ giống cái): sự thương lượng, cuộc đàm phán.
- Les négociations ont abouti à une trêve. (Các cuộc đàm phán đã dẫn đến một lệnh ngừng bắn.)
Từ đồng nghĩa
- Commerce: thương mại, buôn bán.
- Trafiquant (danh từ, thường mang nghĩa tiêu cực): kẻ buôn bán, đầu cơ.
- Transaction: giao dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "négoce". Các khái niệm liên quan thường sử dụng động từ "négocier".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "négoce".)
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự buôn bán, thương nghiệp
- Le petit négocesự buôn bán nhỏ
- công việc giao dịch, sự điều đình