négondo

Học thuật
Thân thiện
négondo

Un homme plante un négondo dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây phong tro: Một loại cây thuộc chi Acer, kép giống cây tro (Fraxinus). Tên khoa họcAcer negundo.
    • Cây negundo: Tên gọi khác của loại cây này, bắt nguồn từ tên khoa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le négondo est souvent planté comme arbre d'ornement dans les parcs. (Cây phong tro thường được trồng làm cây cảnh trong các công viên.)
    • Les feuilles du négondo ressemblent à celles du frêne. ( của cây negundo giống với của cây tro.)
Biến thể từ gần giống
  • Negundo (danh từ giống đực): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "négondo". Đâytên gọi trực tiếp theo tiếng Latinh.
    • Acer negundo est son nom scientifique. (Acer negundo là tên khoa học của .)
Ghi chú
  • Từ "négondo" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hàng ngày chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh thực vật học, làm vườn hoặc mô tả thực vật. Từ thông dụng hơn để chỉ loại cây này là "érable à feuilles de frêne" (cây phong tro).
négondo

Un homme plante un négondo dans son jardin.

danh từ giống đực
  1. như negundo