négritude
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thân thế người da đen: Một khái niệm triết học và văn học khẳng định giá trị, bản sắc và di sản văn hóa của người da đen trên toàn thế giới, đặc biệt là những người gốc Phi.
- Phong cách người da đen: Sự thể hiện và tôn vinh các đặc điểm văn hóa, tinh thần và nghệ thuật đặc trưng của các dân tộc da đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La négritude est un mouvement littéraire et politique. (Négritude là một phong trào văn học và chính trị.)
- Les poètes de la négritude célèbrent leur héritage africain. (Các nhà thơ của chủ nghĩa négritude tôn vinh di sản châu Phi của họ.)
- Il a étudié le concept de la négritude dans son essai. (Anh ấy đã nghiên cứu khái niệm négritude trong bài tiểu luận của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La fierté de la négritude": niềm tự hào về thân thế/ bản sắc da đen.
- Son œuvre exprime la fierté de la négritude. (Tác phẩm của ông thể hiện niềm tự hào về bản sắc da đen.)
"Le chantre de la négritude": người ca ngợi, người đi tiên phong cho tư tưởng négritude (thường dùng cho Aimé Césaire).
- Aimé Césaire est considéré comme un chantre de la négritude. (Aimé Césaire được coi là một người đi tiên phong cho tư tưởng négritude.)
Biến thể và từ gần giống
- Négre (danh từ giống đực, cũ, nay thường bị coi là xúc phạm): người da đen. (Lưu ý: Từ này có lịch sử phức tạp và thường tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại trừ khi trích dẫn lịch sử).
- Noir(e) (danh từ/ tính từ): người da đen, màu đen. (Từ trung lập và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Identité noire: bản sắc người da đen.
- Conscience noire: ý thức về thân phận/ bản sắc da đen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "négritude")
Thành ngữ liên quan
- "Être en prise avec sa négritude": đang đối mặt/ vật lộn với bản sắc da đen của mình (trong một bối cảnh xã hội phức tạp).
- À cette époque, beaucoup d'intellectuels étaient en prise avec leur négritude. (Vào thời đó, nhiều trí thức đang vật lộn với bản sắc da đen của họ.)
danh từ giống cái
- (văn học) thân thế người da đen
- (văn học) phong cách người da đen