négroïde

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) dạng da đen: Một thuật ngữ nhân chủng học , được sử dụng để phân loại một trong những nhóm người chính dựa trên các đặc điểm hình thái nhất định, chẳng hạn như màu da, hình dạng hộp sọ cấu trúc tóc.
  2. Danh từ:

    • Người dạng da đen: Một thuật ngữ để chỉ một cá nhân được phân loại vào nhóm này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les caractéristiques négroïdes étaient autrefois utilisées dans des classifications raciales. (Các đặc điểm dạng da đen trước đây được sử dụng trong các phân loại chủng tộc.)
    • Ce terme "négroïde" est considéré comme obsolète et offensant. (Thuật ngữ "négroïde" này được coi là lỗi thời xúc phạm.)
  • Danh từ:

    • Les anthropologues du XIXe siècle parlaient des "négroïdes". (Các nhà nhân chủng học thế kỷ 19 đã nói về "những người dạng da đen".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật : Từ này có thể xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nhân chủng học hoặc sinh học mô tả các hệ thống phân loại con người ba phần (Caucasoïde, Mongoloid, Négroïde). Việc sử dụng ngày nayrất hiếm gây tranh cãi.
    • Dans les anciens manuels, on distinguait trois "grandes races" : les Caucasoïdes, les Mongoloïdes et les Négroïdes. (Trong các sách giáo khoa , người ta phân biệt ba "chủng tộc lớn": người dạng da trắng, người dạng da vàng người dạng da đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Négritude (danh từ giống cái): Một phong trào văn hóa trí thức khẳng định giá trị, bản sắc di sản của người châu Phi người gốc Phi, không liên quan về mặt từ nguyên trực tiếp nhưngmột khái niệm quan trọng khi thảo luận về các thuật ngữ liên quan.
    • Le mouvement de la Négritude a été fondé par Aimé Césaire et Léopold Sédar Senghor. (Phong trào Négritude được sáng lập bởi Aimé Césaire Léopold Sédar Senghor.)
Từ đồng nghĩa
  • Noir (tính từ/danh từ): Đen, người da đen. Đâytừ trung lập phổ biến hiện nay trong tiếng Pháp để chỉ màu da hoặc sắc tộc (ví dụ: - một người đàn ông da đen). Lưu ý quan trọng: "Négroïde" không phảitừ đồng nghĩa trực tiếp hiện đại với "noir"; một thuật ngữ phân loại .
Cảnh báo về cách sử dụng
  • Từ nhạy cảm lỗi thời: Từ "négroïde" ngày nay hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường hoặc khoa học hiện đại gắn liền với cácthuyết phân loại chủng tộc khoa học giả mạo có thể mang tính xúc phạm, phân biệt chủng tộc.
  • Khuyến nghị: Tránh sử dụng từ này. Để nói về người nguồn gốc từ châu Phi hạ Sahara, các thuật ngữ như "noir(e)" hoặc các cách diễn đạt cụ thể hơn về quốc tịch hoặc dân tộc (ví dụ: - gốc Senegal) được ưa dùng tôn trọng hơn.
tính từ
  1. (thuộc) dạng da đen
danh từ
  1. người dạng da đen