nélombo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây sen: Một loại cây thủy sinh, thường mọc ở ao hồ, có lá to tròn nổi trên mặt nước, hoa to và thơm, hạt và củ có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le nelombo est une plante sacrée dans certaines cultures. (Cây sen là một loài thực vật linh thiêng trong một số nền văn hóa.)
- Les fleurs de nelombo s'ouvrent le matin. (Hoa sen nở vào buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Feuille de nelombo": lá sen.
- On utilise parfois la feuille de nelombo pour gói thức ăn. (Người ta đôi khi dùng lá sen để gói thức ăn.)
- "Racine de nelombo" (hay "rhizome de nelombo"): củ sen, ngó sen.
- La racine de nelombo est un légume croquant utilisé en cuisine asiatique. (Củ sen là một loại rau giòn được dùng trong ẩm thực châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Lotus: Đây là từ tiếng Anh cùng nghĩa, cũng thường được dùng trong tiếng Pháp để chỉ cây/hoa sen.
- Nélumbium: Một tên gọi khoa học cũ hoặc biến thể của cùng một chi thực vật.
- Fleur de lotus: Hoa sen (cụm từ thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Lotus (n.m): sen (từ mượn tiếng Anh, rất phổ biến).
- Nénuphar (n.m): súng, một loại cây thủy sinh khác có hoa nổi tương tự, đôi khi bị nhầm lẫn.
Lưu ý
- Từ "nélombo" ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hơn so với "lotus". Nó thường xuất hiện trong văn bản khoa học, thực vật học hoặc văn chương.
- Cần phân biệt với "nénuphar" (cây súng), một loài thực vật khác cùng sống ở nước.