néo-calédonien

Học thuật
Thân thiện
néo-calédonien

Un drapeau néo-calédonien flotte devant un bâtiment officiel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Tân Đảo: Từ này dùng để chỉ những liên quan đến Tân Đảo (New Caledonia), một lãnh thổ hải ngoại của PhápNam Thái Bình Dương. mô tả nguồn gốc, đặc điểm hoặc sự liên kết với quần đảo này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La culture néo-calédonienne est un mélange fascinant. (Văn hóa Tân Đảomột sự pha trộn hấp dẫn.)
    • Il étudie la faune néo-calédonienne. (Anh ấy nghiên cứu hệ động vật Tân Đảo.)
    • Une équipe néo-calédonienne a remporté le tournoi. (Một đội Tân Đảo đã giành chiến thắng trong giải đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong các văn bản chính thức, địa lý, nhân chủng học hoặc báo chí để chỉ tính chất đặc thù của vùng lãnh thổ này.
    • Les paysages néo-calédoniens sont d'une beauté unique. (Cảnh quan Tân Đảo có một vẻ đẹp độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Néo-Calédonien, Néo-Calédonienne (danh từ): Người Tân Đảo.
    • Les Néo-Calédoniens vont voter. (Người Tân Đảo sẽ đi bỏ phiếu.)
  • Nouvelle-Calédonie (danh từ riêng): Tên chính thức của Tân Đảo (New Caledonia).
Từ đồng nghĩa
  • (De) Nouvelle-Calédonie: (Thuộc) Tân Đảo. Cách diễn đạt này có nghĩa tương đương cũng thường được sử dụng.
    • La flore de Nouvelle-Calédonie est très diversifiée. (Hệ thực vật Tân Đảo rất đa dạng.)
néo-calédonien

Un drapeau néo-calédonien flotte devant un bâtiment officiel.

tính từ
  1. (thuộc) Tân Đảo