néo-classicisme

Học thuật
Thân thiện
néo-classicisme

Le néo-classicisme inspire l'architecture de ce bâtiment public.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa cổ điển mới: Một phong trào nghệ thuật, kiến trúc văn học phát triển từ giữa thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 19, lấy cảm hứng tìm cách hồi sinh các nguyên tắc thẩm mỹ, hình thức tinh thần của nghệ thuật cổ đại Hy Lạp La . thường được xem như một sự phản ứng lại sự phức tạp trang trí của phong cách Roccoco.
    • Xu hướng cổ điển mới: Chỉ khuynh hướng hoặc sự ảnh hưởng của phong cách cổ điển mới trong các tác phẩm nghệ thuậtcác thời kỳ sau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le néo-classicisme a dominé l'architecture européenne à la fin du XVIIIe siècle. (Chủ nghĩa cổ điển mới đã thống trị kiến trúc châu Âu vào cuối thế kỷ 18.)
    • On peut observer un retour au néo-classicisme dans certaines œuvres contemporaines. (Người ta có thể quan sát thấy sự trở lại của xu hướng cổ điển mới trong một số tác phẩm đương đại.)
    • Le peintre Jacques-Louis David est une figure emblématique du néo-classicisme. (Họa Jacques-Louis David là một nhân vật biểu tượng của chủ nghĩa cổ điển mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dans la tradition du néo-classicisme": theo truyền thống của chủ nghĩa cổ điển mới.
    • Ce bâtiment gouvernemental est conçu dans la tradition du néo-classicisme. (Tòa nhà chính phủ này được thiết kế theo truyền thống của chủ nghĩa cổ điển mới.)
  • "une interprétation du néo-classicisme": một cách diễn giải về chủ nghĩa cổ điển mới.
    • L'architecte a proposé une interprétation moderne du néo-classicisme. (Kiến trúc sư đã đề xuất một cách diễn giải hiện đại về chủ nghĩa cổ điển mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Néo-classique (adj): thuộc về chủ nghĩa cổ điển mới, phong cách cổ điển mới.
    • Un style néo-classique. (Một phong cách cổ điển mới.)
  • Classicisme (n.m): chủ nghĩa cổ điển (thường chỉ phong trào thế kỷ 17 ở Pháp).
  • Néo-gothique (n.m): chủ nghĩa tân Gothic, một phong trào hồi sinh kiến trúc Gothic.
Từ đồng nghĩa
  • Style à l'antique: phong cách cổ đại (cách gọi nhấn mạnh nguồn cảm hứng).
  • Renaissance classique: sự phục hưng cổ điển (cách diễn đạt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)

néo-classicisme

Le néo-classicisme inspire l'architecture de ce bâtiment public.

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa cổ điển mới; xu hướng cổ điển mới