néo-criticisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết phê phán mới: Một trường phái tư tưởng triết học hoặc phê bình văn học xuất hiện sau này, kế thừa phát triển các nguyên tắc của chủ nghĩa phê phán (criticisme) với những quan điểm mới hoặc được cập nhật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le néo-criticisme a apporté une nouvelle perspective sur l'analyse des textes. (Thuyết phê phán mới đã mang lại một góc nhìn mới cho việc phân tích văn bản.)
    • Son œuvre s'inscrit dans le courant du néo-criticisme. (Tác phẩm của ông ấy nằm trong trào lưu của thuyết phê phán mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adhérer au néo-criticisme": tán thành/thuộc về thuyết phê phán mới.
    • Plusieurs penseurs contemporains adhèrent au néo-criticisme. (Nhiều nhà tư tưởng đương đại tán thành thuyết phê phán mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Criticisme (danh từ giống đực): thuyết phê phán, chủ nghĩa phê phán (trường phái triết học nhấn mạnh việc phê phán các khả năng củatrí).
  • Néo- (tiền tố): mới, tân (dùng để chỉ một trường phái, học thuyết hoặc phong cách mới dựa trên một cái ).
Từ đồng nghĩa
  • Nouvelle critique (danh từ giống cái): phê bình mới (có thể dùng trong bối cảnh văn học).
  • Courant critique moderne (cụm danh từ): trào lưu phê phán hiện đại.
danh từ giống đực
  1. thuyết phê phán mới