néo-gothique

Học thuật
Thân thiện
néo-gothique

Une église néo-gothique se dresse au centre de la ville.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) kiến trúc Gôtic mới: Mô tả phong cách kiến trúc, nghệ thuật hoặc trang trí phục hưng bắt chước các đặc điểm của kiến trúc Gôtic thời Trung Cổ, phát triển mạnh vào thế kỷ 19.
    • phong cách Gôtic tân thời: Chỉ một cái gì đó được thiết kế hoặc xây dựng theo phong cách hiện đại lấy cảm hứng từ Gôtic cổ điển.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kiến trúc Gôtic mới: Chỉ chính phong cách kiến trúc này.
    • Tòa nhà theo kiểu Gôtic mới: Có thể dùng để chỉ một công trình cụ thể được xây dựng theo phong cách này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La cathédrale néo-gothique a été construite au XIXe siècle. (Nhà thờ lớn theo kiến trúc Gôtic mới được xây dựng vào thế kỷ 19.)
    • On peut voir beaucoup d'églises néo-gothiques en Europe. (Có thể thấy nhiều nhà thờ kiểu Gôtic mớichâu Âu.)
  • Danh từ:

    • Le néo-gothique était très populaire en Angleterre. (Kiến trúc Gôtic mới đã rất phổ biếnAnh.)
    • Ce bâtiment est un bel exemple de néo-gothique. (Tòa nhà nàymột ví dụ đẹp của kiểu Gôtic mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le style néo-gothique": Phong cách Gôtic mới. Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh đặc tính phong cách.

    • Le style néo-gothique se caractérise par des arcs brisés et des vitraux. (Phong cách Gôtic mới được đặc trưng bởi các vòm nhọn cửa sổ kính màu.)
  • "La renaissance néo-gothique": Sự phục hưng phong cách Gôtic mới. Dùng để nói về trào lưu, phong trào phục hưng này.

    • La renaissance néo-gothique a influencé l'architecture religieuse. (Sự phục hưng phong cách Gôtic mới đã ảnh hưởng đến kiến trúc tôn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Néogothique (adj & nm): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của cùng một từ, với nghĩa tương tự.
  • Gothique (adj & nm): Gôtic. Chỉ phong cách kiến trúc, nghệ thuật nguyên bản thời Trung Cổ.
  • Néo-roman (adj & nm): Rôman mới. Một phong cách phục hưng khác, lấy cảm hứng từ kiến trúc Rôman.
Từ đồng nghĩa
  • Gothique revival (tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật): Sự phục hưng phong cách Gôtic.
  • Style troubadour (trong một số ngữ cảnh nghệ thuật rộng hơn): Phong cách nghệ sĩ hát rong, đôi khi liên quan đến sự phục hưng các hình thái nghệ thuật thời Trung Cổ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "néo-gothique". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật kiến trúc.

néo-gothique

Une église néo-gothique se dresse au centre de la ville.

tính từ
  1. (kiến trúc) gôtic mới
danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) kiểu gôtic mới