néo-guinéen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Tân Ghi-nê: Từ này dùng để chỉ những gì có liên quan đến đảo Tân Ghi-nê (New Guinea), một hòn đảo lớn ở châu Đại Dương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La faune néo-guinéenne est très diversifiée. (Hệ động vật ở Tân Ghi-nê rất đa dạng.)
- Ils étudient les langues néo-guinéennes. (Họ nghiên cứu các ngôn ngữ ở Tân Ghi-nê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong các văn bản địa lý, nhân chủng học hoặc sinh học để mô tả nguồn gốc hoặc đặc điểm của một sự vật, hiện tượng từ đảo Tân Ghi-nê.
- Un oiseau de paradis néo-guinéen (Một loài chim thiên đường của Tân Ghi-nê)
Biến thể và từ gần giống
- Néo-Guinée (danh từ riêng): Tên tiếng Pháp của đảo Tân Ghi-nê (New Guinea).
- Papouasie-Nouvelle-Guinée (danh từ riêng): Tên quốc gia Papua New Guinea, chiếm phần phía đông của đảo.
Từ đồng nghĩa
- De Nouvelle-Guinée: (Thuộc về) Tân Ghi-nê. (Đây là cách diễn đạt thông thường hơn, trong khi "néo-guinéen" mang tính chất học thuật hoặc chính thức hơn một chút).
tính từ
- (thuộc) Tân Ghi-nê