néo-kantisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết Căng mới: Một trào lưu triết học xuất hiện vào nửa sau thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, chủ trương quay trở lại và diễn giải lại các tư tưởng của triết gia người Đức Immanuel Kant. Trào lưu này nhấn mạnh đến lý thuyết nhận thức, đạo đức học và thường phản đối chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa thực chứng đương thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le néo-kantisme a connu un grand essor dans les universités allemandes. (Thuyết Căng mới đã có một sự phát triển mạnh mẽ trong các trường đại học Đức.)
- Plusieurs courants de pensée se réclament du néo-kantisme. (Nhiều trào lưu tư tưởng tự nhận mình thuộc thuyết Căng mới.)
- Son œuvre est influencée par le néo-kantisme. (Tác phẩm của ông ấy chịu ảnh hưởng bởi thuyết Căng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le néo-kantisme de l'école de Marbourg": Thuyết Căng mới của trường phái Marburg, một nhánh tập trung vào logic và lý thuyết khoa học.
- Le néo-kantisme de l'école de Marbourg s'est intéressé à la fondation des sciences. (Thuyết Căng mới của trường phái Marburg quan tâm đến nền tảng của khoa học.)
"Le néo-kantisme de l'école de Bade": Thuyết Căng mới của trường phái Baden (hay trường phái Tây Nam Đức), một nhánh nhấn mạnh đến các vấn đề giá trị, văn hóa và lịch sử.
- Le néo-kantisme de l'école de Bade a développé une philosophie des valeurs. (Thuyết Căng mới của trường phái Baden đã phát triển một triết học về các giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
Néo-kantien (adj): (thuộc về) thuyết Căng mới.
- une philosophie néo-kantienne (một triết học thuộc thuyết Căng mới)
Néo-kantien (n.m): người theo thuyết Căng mới.
- Les néo-kantiens ont relu l'œuvre de Kant. (Những người theo thuyết Căng mới đã đọc lại tác phẩm của Kant.)
Từ đồng nghĩa
- Philosophie néocritique: Triết học tân phê phán (một cách gọi khác của thuyết Căng mới, nhấn mạnh việc quay lại tinh thần "phê phán" của Kant).
Các cụm từ liên quan
- Renouveau kantien: Sự phục hưng tư tưởng Kant (cụm từ mô tả hiện tượng chung dẫn đến sự hình thành thuyết Căng mới).
- Le néo-kantisme est issu d'un renouveau kantien. (Thuyết Căng mới bắt nguồn từ một sự phục hưng tư tưởng Kant.)
danh từ giống đực
- thuyết Căng mới