néo-natal

Học thuật
Thân thiện
néo-natal

Une infirmière prend soin d'un bébé dans l'unité néo-natale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sơ sinh: Dùng để mô tả những liên quan trực tiếp đến giai đoạn ngay sau khi sinh, thườngvài tuần đầu tiên của cuộc đời một đứa trẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La période néo-natale est cruciale pour le développement du bébé. (Giai đoạn sơ sinhrất quan trọng đối với sự phát triển của em bé.)
    • Les soins néo-nataux sont dispensés par une équipe spécialisée. (Việc chăm sóc sơ sinh được thực hiện bởi một đội ngũ chuyên môn.)
    • La mortalité néo-natale a considérablement diminué. (Tỷ lệ tử vong sơ sinh đã giảm đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Médecine néo-natale": Chuyên ngành y học chăm sóc trẻ sơ sinh, đặc biệttrẻ non tháng hoặc bệnh lý.
    • Il est spécialisé en médecine néo-natale. (Anh ấy chuyên về y học sơ sinh.)
  • "Unités de soins intensifs néo-natals (USIN)": Khoa chăm sóc đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh.
    • Le prématuré a été placé en unité de soins intensifs néo-natals. (Đứa trẻ sinh non đã được đưa vào khoa chăm sóc đặc biệt sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Néonatalogie (danh từ): Chuyên khoa nhi về sơ sinh, lĩnh vực y học nghiên cứu điều trị cho trẻ sơ sinh.
    • La néonatalogie est une spécialité médicale exigeante. (Chuyên khoa sơ sinhmột chuyên ngành y tế đòi hỏi cao.)
  • Néonatologiste (danh từ): Bác sĩ chuyên khoa sơ sinh.
    • Le néonatologiste examine le nouveau-né. (Bác sĩ chuyên khoa sơ sinh đang khám cho trẻ sơ sinh.)
  • Périnatal (tính từ): Liên quan đến giai đoạn xung quanh thời điểm sinh, bao gồm cả trước, trong ngay sau khi sinh (phạm vi rộng hơn "néo-natal").
    • La santé périnatale de la mère et de l'enfant. (Sức khỏe chu sinh của mẹ con.)
Từ đồng nghĩa
  • Du nouveau-né: (Thuộc về) trẻ sơ sinh.
    • Les soins du nouveau-né. (Việc chăm sóc trẻ sơ sinh.)
Lưu ý
  • Từ "néo-natal" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, khoa học thống kê. Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến tự nhiên nhất là "sơ sinh".
néo-natal

Une infirmière prend soin d'un bébé dans l'unité néo-natale.

tính từ
  1. sơ sinh
    • Période néo-natale
      thời kỳ sơ sinh