néo-réaliste
Học thuậtThân thiện
Un cinéaste néo-réaliste filme des scènes de la vie quotidienne dans un quartier ouvrier.
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa hiện thực mới: Mô tả phong cách, đặc điểm hoặc nguyên tắc liên quan đến trào lưu nghệ thuật (đặc biệt là điện ảnh và văn học) chủ trương miêu tả hiện thực xã hội một cách khách quan, chân thực, thường tập trung vào đời sống của tầng lớp lao động.
- Có tính chất hiện thực mới: Chỉ những tác phẩm, phương pháp sáng tác mang đậm dấu ấn của chủ nghĩa hiện thực mới.
Danh từ (giống đực/giống cái: un néo-réaliste / une néo-réaliste):
- Người theo chủ nghĩa hiện thực mới: Chỉ đạo diễn, nhà văn, nghệ sĩ hoặc nhà phê bình ủng hộ và sáng tác theo nguyên tắc của chủ nghĩa hiện thực mới.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le cinéma néo-réaliste italien est né après la Seconde Guerre mondiale. (Điện ảnh hiện thực mới Ý ra đời sau Chiến tranh Thế giới thứ Hai.)
- Elle a écrit une analyse sur le mouvement néo-réaliste. (Cô ấy đã viết một bài phân tích về trào lưu hiện thực mới.)
Danh từ:
- Roberto Rossellini est un célèbre néo-réaliste italien. (Roberto Rossellini là một nhà hiện thực mới nổi tiếng người Ý.)
- Les néo-réalistes privilégiaient souvent les décors naturels et les acteurs non professionnels. (Các nhà hiện thực mới thường ưu tiên bối cảnh tự nhiên và diễn viên không chuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être d'inspiration néo-réaliste": Có cảm hứng từ chủ nghĩa hiện thực mới.
- Son dernier film est d'inspiration néo-réaliste. (Bộ phim mới nhất của anh ấy mang cảm hứng hiện thực mới.)
"Une esthétique néo-réaliste": Một quan điểm thẩm mỹ mang tính hiện thực mới.
- Ce photographe développe une esthétique néo-réaliste. (Nhiếp ảnh gia này đang phát triển một quan điểm thẩm mỹ hiện thực mới.)
Biến thể và từ liên quan
Néo-réalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa hiện thực mới.
- Le néo-réalisme a marqué l'histoire du cinéma. (Chủ nghĩa hiện thực mới đã đánh dấu lịch sử điện ảnh.)
Réaliste (tính từ/danh từ): Hiện thực / Người theo chủ nghĩa hiện thực (nói chung, không có tiền tố "néo-" chỉ sự mới mẻ của một trào lưu cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác do đây là thuật ngữ chỉ một trào lưu nghệ thuật cụ thể. Có thể diễn giải là (thuộc về trào lưu hiện thực mới).
- Danh từ: (Nghệ sĩ/ Nhà làm phim của chủ nghĩa hiện thực mới).
Un cinéaste néo-réaliste filme des scènes de la vie quotidienne dans un quartier ouvrier.
tính từ
- xem néo-réalisme
danh từ
- người theo chủ nghĩa hiện thực mới