néo-thomisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học, Tôn giáo) Thuyết -mát mới: Một trào lưu triết học thần học Kitô giáo hiện đại, chủ yếu trong Công giáo, nhằm phục hưng phát triển các tư tưởng của Thánh Tôma Aquinô (Thomas Aquinas) trong bối cảnh đương đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le néo-thomisme a connu un grand essor au XXe siècle. (Thuyết -mát mới đã có một sự phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ XX.)
    • Plusieurs penseurs se réclament du néo-thomisme. (Nhiều nhà tư tưởng tự nhận mình theo thuyết -mát mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "la renaissance du néo-thomisme": sự phục hưng của thuyết -mát mới.
    • On parle souvent de la renaissance du néo-thomisme après l'encyclique "Aeterni Patris". (Người ta thường nói về sự phục hưng của thuyết -mát mới sau thông điệp "Aeterni Patris".)
Biến thể từ gần giống
  • Thomisme (n.m): thuyết -mát, triết học của Thánh Tôma Aquinô.
  • Néo-thomiste (adj/n.m & f): (thuộc) thuyết -mát mới; người theo thuyết -mát mới.
    • Un philosophe néo-thomiste. (Một triết gia theo thuyết -mát mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Néoscolastique (n.f/adj): (thuộc) chủ nghĩa kinh viện mới ( liên hệ chặt chẽ nhưng không hoàn toàn đồng nhất).
  • Renaissance thomiste (cụm từ): sự phục hưng tư tưởng -mát.
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) thuyết -mát mới