néo-zélandais

Học thuật
Thân thiện
néo-zélandais

Un Néo-Zélandais porte un maillot de rugby noir avec une fougère argentée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Tân Tây Lan: Từ này dùng để chỉ bất cứ điều liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc đặc điểm của Tân Tây Lan (New Zealand).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La culture néo-zélandaise est un mélange d'influences maories et européennes. (Văn hóa Tân Tây Lansự pha trộn giữa ảnh hưởng của người Maori người châu Âu.)
    • Il a acheté un vin néo-zélandais. (Anh ấy đã mua một chai rượu vang Tân Tây Lan.)
    • Les paysages néo-zélandais sont magnifiques. (Phong cảnh Tân Tây Lan thật tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khi viết, từ này thường được viết dấu gạch nối: néo-zélandais. Dạng viết liền ít phổ biến hơn.
  • Từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để mô tả các khía cạnh của quốc gia Tân Tây Lan.
Biến thể từ gần giống
  • Néo-Zélandaise (tính từ, giống cái): Dạng thức giống cái của "néo-zélandais".
    • Une athlète néo-zélandaise (Một nữ vận động viên Tân Tây Lan)
  • Néo-Zélandais (danh từ, giống đực): Người đàn ông Tân Tây Lan.
    • Un Néo-Zélandais (Một người đàn ông Tân Tây Lan)
  • Néo-Zélandaise (danh từ, giống cái): Người phụ nữ Tân Tây Lan.
    • Une Néo-Zélandaise (Một người phụ nữ Tân Tây Lan)
Từ đồng nghĩa
  • De la Nouvelle-Zélande: (Thuộc về) Tân Tây Lan. Đâymột cách diễn đạt dài hơn có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
    • Un produit de la Nouvelle-Zélande (Một sản phẩm của Tân Tây Lan)
néo-zélandais

Un Néo-Zélandais porte un maillot de rugby noir avec une fougère argentée.

tính từ
  1. (thuộc) Tân Tây Lan