néo-zélandais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Tân Tây Lan: Từ này dùng để chỉ bất cứ điều gì có liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc đặc điểm của Tân Tây Lan (New Zealand).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La culture néo-zélandaise est un mélange d'influences maories et européennes. (Văn hóa Tân Tây Lan là sự pha trộn giữa ảnh hưởng của người Maori và người châu Âu.)
- Il a acheté un vin néo-zélandais. (Anh ấy đã mua một chai rượu vang Tân Tây Lan.)
- Les paysages néo-zélandais sont magnifiques. (Phong cảnh Tân Tây Lan thật tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Khi viết, từ này thường được viết có dấu gạch nối: néo-zélandais. Dạng viết liền ít phổ biến hơn.
- Từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để mô tả các khía cạnh của quốc gia Tân Tây Lan.
Biến thể và từ gần giống
- Néo-Zélandaise (tính từ, giống cái): Dạng thức giống cái của "néo-zélandais".
- Une athlète néo-zélandaise (Một nữ vận động viên Tân Tây Lan)
- Néo-Zélandais (danh từ, giống đực): Người đàn ông Tân Tây Lan.
- Un Néo-Zélandais (Một người đàn ông Tân Tây Lan)
- Néo-Zélandaise (danh từ, giống cái): Người phụ nữ Tân Tây Lan.
- Une Néo-Zélandaise (Một người phụ nữ Tân Tây Lan)
Từ đồng nghĩa
- De la Nouvelle-Zélande: (Thuộc về) Tân Tây Lan. Đây là một cách diễn đạt dài hơn và có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Un produit de la Nouvelle-Zélande (Một sản phẩm của Tân Tây Lan)
tính từ
- (thuộc) Tân Tây Lan