néocomien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bậc Neocom (một tầng địa chất): "Néocomien" là thuật ngữ địa chất dùng để chỉ một tầng hoặc bậc trong kỷ Phấn Trắng sớm (Creta sớm). Nó đại diện cho một khoảng thời gian địa chất cụ thể và các lớp đá được hình thành trong khoảng thời gian đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les fossiles de cette couche datent du Néocomien. (Các hóa thạch của lớp đất này có từ bậc Neocom.)
- L'étage Néocomien est riche en dépôts marins. (Tầng Néocomien giàu có các trầm tích biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Série du Néocomien": Loạt địa tầng Néocomien.
- La série du Néocomien affleure dans cette région. (Loạt địa tầng Néocomien lộ ra ở vùng này.)
"Âge Néocomien": Thời kỳ Néocomien.
- L'âge Néocomien correspond à une partie du Crétacé inférieur. (Thời kỳ Néocomien tương ứng với một phần của kỷ Phấn Trắng sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Néocomienne (adj, giống cái): thuộc về bậc Neocom.
- Une couche néocomienne. (Một lớp đất thuộc bậc Neocom.)
Từ đồng nghĩa
- Étage Néocomien: Tầng Néocomien (cách gọi chính xác hơn trong phân vị địa tầng).
- Néocom: Cách viết tắt thông dụng của Néocomien trong một số tài liệu.
danh từ giống đực
- (địa chất, địa lý) bậc neocom