néodyme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Neođim: Một nguyên tố hóa học, là kim loại đất hiếm màu trắng bạc, ký hiệu là Nd, số nguyên tử 60 trong bảng tuần hoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le néodyme est utilisé dans les aimants permanents puissants. (Neođim được sử dụng trong các nam châm vĩnh cửu mạnh.)
- On trouve du néodyme dans certains minerais de terres rares. (Người ta tìm thấy neođim trong một số quặng đất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aimant au néodyme": nam châm neođim (một loại nam châm vĩnh cửu rất mạnh làm từ hợp kim của neođim, sắt và bo).
- Les haut-parleurs utilisent souvent des aimants au néodyme. (Loa thường sử dụng nam châm neođim.)
"Verre au néodyme": thủy tinh pha neođim (có khả năng lọc ánh sáng vàng, dùng trong kính bảo hộ).
- Les souffleurs de verre portent parfois des lunettes en verre au néodyme. (Thợ thổi thủy tinh đôi khi đeo kính làm bằng thủy tinh pha neođim.)
Biến thể và từ gần giống
- Néodymique (adj): (thuộc về) neođim.
- Les propriétés néodymiques sont étudiées en chimie. (Các tính chất neođim được nghiên cứu trong hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Nd: Ký hiệu hóa học của nguyên tố neođim.
- Élément 60: Tên gọi khác dựa trên số nguyên tử.
danh từ giống đực
- (hóa học) neođim