néoformation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cấu tạo mới: Trong lĩnh vực thực vật học và y học, từ này chỉ một cấu trúc hoặc mô mới được hình thành, thường là kết quả của một quá trình bệnh lý hoặc phát triển bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les médecins ont détecté une néoformation dans le poumon. (Các bác sĩ đã phát hiện một cấu tạo mới trong phổi.)
- La néoformation sur cette plante est probablement due à un virus. (Cấu tạo mới trên cây này có lẽ là do một loại virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, "néoformation" thường được dùng như một thuật ngữ chung để chỉ các khối u (lành tính hoặc ác tính) hoặc sự phát triển mô bất thường.
- L'analyse histologique permettra de déterminer si la néoformation est bénigne. (Phân tích mô học sẽ cho phép xác định xem cấu tạo mới đó là lành tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Néoplasie (n.f): U bướu, khối u. Đây là một thuật ngữ y học gần nghĩa, thường dùng để chỉ sự tăng sinh tế bào bất thường dẫn đến hình thành khối u.
- Tumeur (n.f): Khối u. Một từ thông dụng hơn trong y học để chỉ "néoformation".
Từ đồng nghĩa
- Formation nouvelle: Cấu tạo mới (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
- Excroissance: Chỗ lồi lên, u (thường dùng cho các khối u lành tính, nhỏ, trên bề mặt).
danh từ giống cái
- (thực; y) cấu tạo mới