néozoïque

Học thuật
Thân thiện
néozoïque

L'ère néozoïque a vu l'émergence des mammifères et des oiseaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đại Tân sinh, đại Neozoi: Một đại địa chất, giai đoạn gần đây nhất trong lịch sử Trái Đất, bắt đầu từ khoảng 66 triệu năm trước kéo dài đến hiện tại. Đại này được đặc trưng bởi sự phát triển thống trị của các loài động vật có vú thực vật hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le Néozoïque est divisé en trois périodes: le Paléogène, le Néogène et le Quaternaire. (Đại Tân sinh được chia thành ba kỷ: Cổ Cận, Tân Cận Đệ Tứ.)
    • L'ère des dinosaures s'est terminée à l'aube du Néozoïque. (Kỷ nguyên của khủng long đã kết thúc vào buổi bình minh của đại Tân sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ère Néozoïque": Kỷ nguyên Tân sinh. Cụm từ này nhấn mạnh khái niệm về một kỷ nguyên địa chất lớn.
    • L'ère Néozoïque est parfois appelée "l'âge des mammifères". (Kỷ nguyên Tân sinh đôi khi được gọi là "kỷ nguyên của động vật có vú".)
Biến thể từ gần giống
  • Cénozoïque (danh từ giống đực): Đại Tân sinh. Đâythuật ngữ đồng nghĩa được sử dụng phổ biến hơn "Néozoïque" trong địa chất học hiện đại.
  • Mésozoïque (danh từ giống đực): Đại Trung sinh (đại trước đại Tân sinh).
  • Paléozoïque (danh từ giống đực): Đại Cổ sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Cénozoïque: Đại Tân sinh (thuật ngữ phổ biến hơn).
néozoïque

L'ère néozoïque a vu l'émergence des mammifères et des oiseaux.

danh từ giống đực
  1. (địa; hiếm) đại tân sinh, đại neozoi