népenthès
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cây nắp ấm: Một loài thực vật ăn thịt (carnivore) có lá biến đổi thành hình ấm, dùng để bắt và tiêu hóa côn trùng.
- (Sử học) Thuốc giải sầu (cổ Hy Lạp): Trong thần thoại và văn học cổ Hy Lạp, đây là một loại thuốc hoặc thức uống huyền thoại có khả năng xóa tan nỗi buồn, mang lại sự quên lãng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le népenthès est une plante fascinante qui pousse dans les tourbières. (Cây nắp ấm là một loài thực vật kỳ thú mọc ở các vùng đầm lầy than bùn.)
- Dans l'Odyssée, Homère mentionne un népenthès qui efface les chagrins. (Trong tác phẩm Odyssey, Homer có nhắc đến một loại thuốc giải sầu có thể xóa tan mọi nỗi phiền muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le népenthès d'Homère": Cụm từ dùng để chỉ loại thuốc giải sầu trong sử thi của Homer, thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự lãng quên và an ủi.
- Ce vin était comme le népenthès d'Homère, faisant oublier tous les soucis. (Loại rượu vang này giống như thuốc giải sầu của Homer, khiến người ta quên hết mọi lo âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Népenthe (danh từ giống đực): Đây là một dạng biến thể chính tả khác của cùng một từ, có cùng nghĩa.
- Il cherchait un népenthè dans la nature pour ses recherches. (Anh ấy tìm kiếm cây nắp ấm trong tự nhiên cho công trình nghiên cứu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Plante carnivore: thực vật ăn thịt (nghĩa thực vật học).
- Potion d'oubli: thuốc/liều thuốc lãng quên (nghĩa thần thoại).
- Analgésique moral: thuốc giảm đau tinh thần (nghĩa ẩn dụ, văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
- Chercher un népenthès: Tìm kiếm một giải pháp để quên đi nỗi buồn hoặc một điều gì đó (dùng theo nghĩa bóng, văn chương).
- Après cette déception, il cherchait un népenthès dans le travail. (Sau sự thất vọng đó, anh ta tìm kiếm sự quên lãng trong công việc.)
{{népenthe}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây nắp ấm
- (sử học) thuốc giải sầu (cổ Hy Lạp)