néphrectomie

Học thuật
Thân thiện
néphrectomie

Une néphrectomie est réalisée en salle d'opération.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Thủ thuật cắt bỏ thận: Một phẫu thuật ngoại khoa nhằm loại bỏ một quả thận hoặc một phần của thận ra khỏi cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient a subi une néphrectomie pour traiter son cancer. (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật cắt bỏ thận để điều trị bệnh ung thư của mình.)
    • La néphrectomie partielle est parfois préférable à la néphrectomie totale. (Phẫu thuật cắt bỏ một phần thận đôi khi được ưu tiên hơn là cắt bỏ toàn bộ thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "néphrectomie élargie": phẫu thuật cắt bỏ thận mở rộng (bao gồm cả việc loại bỏ các hạch bạch huyết xung quanh).

    • Une néphrectomie élargie est souvent nécessaire en cas de tumeur avancée. (Một cuộc phẫu thuật cắt bỏ thận mở rộng thường cần thiết trong trường hợp khối u tiến triển.)
  • "néphrectomie par laparoscopie": phẫu thuật cắt bỏ thận qua nội soi ổ bụng (một phương pháp xâm lấn tối thiểu).

    • La néphrectomie par laparoscopie permet une récupération plus rapide. (Phẫu thuật cắt bỏ thận qua nội soi cho phép bình phục nhanh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Néphrectomiser (động từ): tiến hành phẫu thuật cắt bỏ thận.

    • Les chirurgiens ont néphrectomiser le rein gauche. (Các bác sĩ phẫu thuật đã phải cắt bỏ quả thận trái.)
  • Néphrologie (danh từ giống cái): chuyên khoa thận học (ngành y học nghiên cứu về thận bệnh thận).

    • La néphrologie est distincte de la chirurgie urologique. (Chuyên khoa thận học khác biệt với phẫu thuật tiết niệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ablation du rein: thủ thuật cắt bỏ thận (cụm từ mô tả cùng nghĩa).
  • Exérèse rénale: phẫu thuật cắt bỏ thận (thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

néphrectomie

Une néphrectomie est réalisée en salle d'opération.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật cắt bỏ thận