névralgie

Học thuật
Thân thiện
névralgie

La névralgie provoque une douleur vive le long d'un nerf.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng đau dây thần kinh: Chỉ một cơn đau dữ dội, thường theo đường đi của một dây thần kinh, do dây thần kinh bị kích thích hoặc tổn thương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle souffre d'une névralgie faciale très douloureuse. ( ấy bị một chứng đau dây thần kinh mặt rất đau đớn.)
    • Le médecin a diagnostiqué une névralgie du nerf sciatique. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng đau dây thần kinh tọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point névralgique": Điểm trọng yếu, điểm nhạy cảm (nghĩa bóng, dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, chính trị, quân sự để chỉ một nơi hoặc vấn đề then chốt, dễ bị tổn thương).
    • Ce carrefour est un point névralgique de la circulation urbaine. (Giao lộ nàymột điểm trọng yếu của giao thông đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Névralgique (tính từ giống đực/giống cái):
    • (Thuộc về) chứng đau dây thần kinh: une douleur névralgique (cơn đau thuộc dây thần kinh).
    • Trọng yếu, nhạy cảm (nghĩa bóng): un secteur névralgique de l'économie (một lĩnh vực trọng yếu của nền kinh tế).
Từ đồng nghĩa
  • Douleur nerveuse: Cơn đau thần kinh (cụm từ mô tả chung).
  • Algie nerveuse: Chứng đau thần kinh (thuật ngữ y khoa khác).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un point névralgique: Có một điểm yếu/điểm nhạy cảm.
    • Chaque système complexe a son point névralgique. (Mỗi hệ thống phức tạp đều điểm trọng yếu của .)
névralgie

La névralgie provoque une douleur vive le long d'un nerf.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng đau dây thần kinh