névraxe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trục thần kinh: Trong giải phẫu học, "névraxe" chỉ toàn bộ hệ thống thần kinh trung ương, bao gồm não và tủy sống, được xem như một trục chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le névraxe comprend l'encéphale et la moelle épinière. (Trục thần kinh bao gồm não bộ và tủy sống.)
- Une lésion du névraxe peut avoir des conséquences graves. (Một tổn thương ở trục thần kinh có thể có những hậu quả nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pathologie du névraxe": bệnh lý của trục thần kinh.
- Ce médecin est spécialiste des pathologies du névraxe. (Bác sĩ này là chuyên gia về các bệnh lý của trục thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Névralgie (n.f): chứng đau dây thần kinh.
- Neurone (n.m): tế bào thần kinh.
- Système nerveux central (n.m): hệ thần kinh trung ương (cụm từ đồng nghĩa về mặt chức năng).
Từ đồng nghĩa
- Système nerveux central: hệ thần kinh trung ương (cách gọi phổ biến hơn trong giải phẫu học hiện đại).
- Axone neural: trục thần kinh (dịch nghĩa trực tiếp, ít dùng).
Lưu ý
- "Névraxe" là một thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa hoặc khoa học. Trong giao tiếp thông thường hoặc thậm chí trong nhiều bối cảnh y tế, cụm từ "système nerveux central" (hệ thần kinh trung ương) thường được ưa dùng hơn.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) trục thần kinh