névraxe

Học thuật
Thân thiện
névraxe

Le névraxe est protégé par la colonne vertébrale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trục thần kinh: Trong giải phẫu học, "névraxe" chỉ toàn bộ hệ thống thần kinh trung ương, bao gồm não tủy sống, được xem như một trục chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le névraxe comprend l'encéphale et la moelle épinière. (Trục thần kinh bao gồm não bộ tủy sống.)
    • Une lésion du névraxe peut avoir des conséquences graves. (Một tổn thươngtrục thần kinh có thể những hậu quả nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pathologie du névraxe": bệnhcủa trục thần kinh.
    • Ce médecin est spécialiste des pathologies du névraxe. (Bác sĩ nàychuyên gia về các bệnhcủa trục thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Névralgie (n.f): chứng đau dây thần kinh.
  • Neurone (n.m): tế bào thần kinh.
  • Système nerveux central (n.m): hệ thần kinh trung ương (cụm từ đồng nghĩa về mặt chức năng).
Từ đồng nghĩa
  • Système nerveux central: hệ thần kinh trung ương (cách gọi phổ biến hơn trong giải phẫu học hiện đại).
  • Axone neural: trục thần kinh (dịch nghĩa trực tiếp, ít dùng).
Lưu ý
  • "Névraxe" là một thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa hoặc khoa học. Trong giao tiếp thông thường hoặc thậm chí trong nhiều bối cảnh y tế, cụm từ "système nerveux central" (hệ thần kinh trung ương) thường được ưa dùng hơn.
névraxe

Le névraxe est protégé par la colonne vertébrale.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) trục thần kinh