névropathique

Học thuật
Thân thiện
névropathique

Un médecin explique le comportement névropathique à l'aide d'un schéma du système nerveux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) bệnh thần kinh: Chỉ những liên quan đến hoặc đặc điểm của chứng loạn thần kinh (névropathie).
    • tính chất thần kinh bệnh: Mô tả trạng thái, hành vi hoặc đặc điểm của một người mắc chứng bệnh về thần kinh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un état névropathique peut nécessiter une consultation spécialisée. (Một trạng thái bệnhthần kinh có thể cần được tư vấn chuyên khoa.)
    • Il présente des troubles névropathiques depuis son enfance. (Anh ấy những rối loạn thuộc về thần kinh từ thời thơ ấu.)
    • La douleur névropathique est souvent difficile à traiter. (Chứng đau do thần kinh thường khó điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, "névropathique" thường được dùng để phân biệt với các nguyên nhân bệnhkhác, chẳng hạn như "douleur névropathique" (chứng đau thần kinh) so với "douleur inflammatoire" (chứng đau do viêm).
  • Có thể dùng để mô tả một tính cách hoặc phản ứng quá mức, được cho là nguồn gốc từ sự bất ổn của hệ thần kinh, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh y học chính thống.
Biến thể từ gần giống
  • Névropathie (danh từ giống cái): Chứng loạn thần kinh, bệnh thần kinh.
  • Névropathe (danh từ): Người mắc chứng loạn thần kinh.
  • Névralgique (tính từ): (Thuộc về) dây thần kinh, thần kinh tọa; thường dùng cho cơn đau cụ thể (đau dây thần kinh) hoặc nghĩa bóng chỉ vấn đề nhạy cảm, then chốt.
Từ đồng nghĩa
  • Nerveux (trong một số ngữ cảnh y học ): liên quan đến thần kinh, dễ bị kích thích thần kinh.
  • Neurasthénique (tính từ): suy nhược thần kinh (một chẩn đoán cổ điển, nay ít dùng).
Lưu ý
  • "Névropathique" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc mô tả chẩn đoán.
  • Trong ngôn ngữ đời thường, người ta thường dùng các từ ít kỹ thuật hơn như "problème nerveux" (vấn đề thần kinh) hoặc "trouble neurologique" (rối loạn thần kinh).
névropathique

Un médecin explique le comportement névropathique à l'aide d'un schéma du système nerveux.

tính từ
  1. xem névropathie