névroptère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sâu bọ cánh gân: Một loài côn trùng thuộc bộ Neuroptera, có đặc điểm là đôi cánh màng với nhiều gân nhỏ chằng chịt, thường trong suốt. Ấu trùng của nhiều loài là động vật ăn thịt.
- Bộ cánh gân: Khi dùng ở dạng số nhiều (les névroptères), từ này chỉ toàn bộ một bộ côn trùng có cánh, bao gồm các loài như chuồn chuồn kim, kiến sư tử.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le fourmi-lion est un névroptère dont la larve construit un piège en forme d'entonnoir. (Kiến sư tử là một loài sâu bọ cánh gân mà ấu trùng của nó xây một cái bẫy hình phễu.)
- Les ailes transparentes et nervurées sont caractéristiques du névroptère. (Đôi cánh trong suốt và có nhiều gân là đặc trưng của sâu bọ cánh gân.)
Dạng số nhiều:
- Les névroptères forment un ordre d'insectes prédateurs. (Bộ cánh gân tạo thành một bộ côn trùng săn mồi.)
- L'étude des névroptères est importante pour la lutte biologique. (Việc nghiên cứu bộ cánh gân rất quan trọng cho biện pháp phòng trừ sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Appartenir à l'ordre des névroptères": thuộc về bộ cánh gân.
- Ce joli insecte aux ailes délicates appartient à l'ordre des névroptères. (Loài côn trùng xinh đẹp với đôi cánh mỏng manh này thuộc về bộ cánh gân.)
"Un prédateur névroptère": một loài săn mồi thuộc bộ cánh gân.
- La larve de chrysope est un prédateur névroptère très utile au jardin. (Ấu trùng của chuồn chuồn kim là một loài săn mồi thuộc bộ cánh gân rất hữu ích trong vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Neuroptera (danh từ, tiếng Latinh khoa học): Tên gọi khoa học quốc tế của bộ côn trùng này, thường được dùng trong phân loại học.
- Névroptéroïde (tính từ): Có đặc điểm giống hoặc liên quan đến bộ cánh gân.
Từ đồng nghĩa
- Insecte à ailes nervurées: côn trùng có cánh gân (cách mô tả chung).
- Insecte neuroptère: côn trùng thuộc bộ Neuroptera (cách gọi khoa học hơn).
Cụm từ liên quan
Ordre des névroptères: bộ cánh gân.
- L'ordre des névroptères comprend les chrysopes et les fourmis-lions. (Bộ cánh gân bao gồm các loài chuồn chuồn kim và kiến sư tử.)
Larve de névroptère: ấu trùng của sâu bọ cánh gân.
- La larve de névroptère est souvent un prédateur vorace. (Ấu trùng của sâu bọ cánh gân thường là một kẻ săn mồi tham ăn.)
danh từ giống đực
- (động vật học) sâu bọ cánh gân
- (số nhiều) bộ cánh gân