névroptère

danh từ giống đực
  1. (động vật học) sâu bọ cánh gân
  2. (số nhiều) bộ cánh gân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "névroptère"

névroptère
Un névroptère aux ailes délicates se pose sur une feuille verte.