nên thơ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ đẹp gợi cảm xúc, gợi liên tưởng đến thơ ca: Dùng để miêu tả một cảnh vật, một khung cảnh, hay một điều gì đó đẹp một cách lãng mạn, trữ tình, giống như trong một bài thơ.
- Đẹp một cách nhẹ nhàng, êm đềm và có chiều sâu cảm xúc: Vẻ đẹp không chỉ ở hình thức bên ngoài mà còn tạo nên những rung động, suy tư trong lòng người thưởng thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cảnh hoàng hôn trên sông Hương thật nên thơ. (Cảnh hoàng hôn trên sông Hương đẹp một cách trữ tình, lãng mạn.)
- Cô ấy có một vẻ đẹp dịu dàng và nên thơ. (Cô ấy có một vẻ đẹp dịu dàng và gợi cảm xúc như thơ.)
- Không gian quán cà phê nhỏ ấy rất nên thơ, với những bức tranh cũ và ánh đèn vàng. (Không gian quán cà phê nhỏ ấy rất đẹp và lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"một cách nên thơ": Dùng như trạng ngữ chỉ cách thức, miêu tả một hành động, sự việc diễn ra với vẻ đẹp trữ tình.
- Chiếc thuyền trôi một cách nên thơ trên mặt hồ phẳng lặng. (Chiếc thuyền trôi một cách êm đềm và đẹp như trong thơ trên mặt hồ phẳng lặng.)
"chất thơ"/"tính thơ": Có thể dùng để nói về đặc tính "nên thơ" của một sự vật, hiện tượng.
- Bức ảnh này toát lên chất thơ của miền quê yên bình. (Bức ảnh này thể hiện vẻ đẹp trữ tình của miền quê yên bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Thơ mộng (tính từ): Cũng có nghĩa là đẹp một cách lãng mạn, như trong mơ, thường dùng cho cảnh vật. "Thơ mộng" nhấn mạnh hơn vào yếu tố mơ màng, huyền ảo.
- Một ngôi làng thơ mộng ven sông.
- Trữ tình (tính từ): Thiên về việc biểu lộ, gợi lên tình cảm, cảm xúc sâu lắng, thường dùng trong văn chương, âm nhạc.
- Một bản nhạc trữ tình.
- Lãng mạn (tính từ): Thiên về sự bay bổng, đầy cảm xúc và tưởng tượng, không chỉ giới hạn ở vẻ đẹp nhẹ nhàng.
- Một buổi tối lãng mạn.
Từ đồng nghĩa
- Thi vị: (Từ Hán Việt) Có chất thơ, ý vị như trong thơ.
- Gợi cảm: (Trong ngữ cảnh này) Có khả năng gợi lên cảm xúc, ấn tượng đẹp.
Từ trái nghĩa
- Thô kệch: Thô, không có vẻ đẹp tinh tế.
- Vô vị: Không có gì hấp dẫn, không gợi cảm xúc.
- Thực dụng: Chỉ chú trọng đến lợi ích thiết thực, thiếu vẻ đẹp tinh thần, cảm xúc.
Cụm từ liên quan
- Cảnh sắc nên thơ: Cảnh vật đẹp như thơ.
- Vùng đồi núi này có cảnh sắc nên thơ vào mùa xuân.
- Nét nên thơ: Nét đẹp trữ tình, lãng mạn.
- Bức tranh thể hiện nét nên thơ của làng quê Việt Nam.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nên thơ" thường được dùng để miêu tả cảnh vật, không gian, khung cảnh thiên nhiên hoặc những gì thuộc về cái đẹp tinh thần, nghệ thuật (tranh, ảnh, âm nhạc, con người với vẻ đẹp tâm hồn).
- Ít khi dùng để miêu tả đồ vật mang tính công năng, thực dụng thuần túy.