nì

Cái áo nì đẹp quá!

Định nghĩa
  1. Đại từ chỉ định (phương ngữ, khẩu ngữ):
    • Đây, này: Từ dùng để chỉ định, gọi sự chú ý vào một người, vật hoặc sự việcgần người nói. Thường mang sắc thái thân mật, suồng sã.
dụ sử dụng
  • Đại từ chỉ định:
    • Đây nì, của anh đây. (Đây này, của anh đây.)
    • Cái áođẹp quá! (Cái áo này đẹp quá!)
    • Nì, tôi nói cho nghe. (Này, tôi nói cho nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để trao, đưa vật đó kèm theo lời nói: Hành động đưa vật kèm theo từ "nì" để thu hút sự chú ý của người nhận.
    • Tiền nì, trả lại cho chị. (Tiền đây, trả lại cho chị.)
  • Dùng để nhấn mạnh, xác nhận điều vừa nói: Đặt cuối câu để nhấn mạnh hoặc xác nhận thông tin.
    • Tôi nói thiệt nì. (Tôi nói thật đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Này: Từ chỉ định phổ thông, có nghĩa tương đương với "nì" nhưng được dùng rộng rãi trong toàn dân.
    • Anh này / Anh nì.
  • Đây: Từ chỉ định vị trí gần người nói.
    • Đây (kết hợp cả hai từ).
Từ đồng nghĩa
  • Này: đây, cái này (từ phổ thông).
  • Đây: tại vị trí này, chỉ điểm gần.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: "Nì" chủ yếu được dùng trong phương ngữ miền Trung miền Nam Việt Nam, đặc biệt phổ biến trong khẩu ngữ thân mật, đời thường.
  • Sắc thái: Từ mang tính chất suồng sã, gần gũi, không dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh cần sự lịch sự, nghi thức.
  • Kết hợp: Thường đi kèm với các từ chỉ định khác như "đây", "đó" ( dụ: , ) để làm nghĩa hơn.