nín khóc

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngừng khóc, thôi không khóc nữa: Hành động chấm dứt tiếng khóc, thường sau khi đã khóc một lúc. Đây hành động chủ ý hoặc là kết quả của việc được dỗ dành, an ủi.
    • Cố gắng kiềm chế, không để bản thân khóc: Hành động nén lại cảm xúc, cố gắng không để nước mắt rơi ra hoặc không phát ra tiếng khóc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa bé đã nín khóc sau khi mẹ ôm vào lòng. (Đứa bé đã ngừng khóc sau khi mẹ ôm vào lòng.)
    • ấy cố nín khóc để không ai nhận ra mình đang buồn. ( ấy cố không khóc để không ai nhận ra mình đang buồn.)
    • "Con nín khóc đi, mẹ mua kẹo cho con !" ("Con đừng khóc nữa, mẹ mua kẹo cho con !")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nín khóc được": Diễn tả khả năng hoặc trạng thái đã ngừng khóc.
    • Sau một hồi dỗ dành, Na cuối cùng cũng nín khóc được. (Sau một hồi dỗ dành, Na cuối cùng cũng đã ngừng khóc.)
  • "nín khóc ngay": Mệnh lệnh yêu cầu ngừng khóc lập tức.
    • Bố nghiêm giọng bảo: "Nín khóc ngay cho bố!" (Bố nghiêm giọng bảo: "Ngừng khóc ngay cho bố!")
Biến thể từ gần giống
  • Nín (động từ): Ngừng, thôi (một hành động, thường tiếng động). Có thể dùng độc lập.
    • Nín đi! (Ngừng lại đi! - ý bảo im lặng hoặc ngừng khóc.)
  • Thôi khóc (cụm động từ): Cùng nghĩa với "nín khóc", cách nói thông tục, gần gũi hơn.
    • Thôi khóc đi con, đâu buồn. (Đừng khóc nữa con, đâu buồn.)
  • Cầm nước mắt / nén nước mắt (thành ngữ/cụm từ): Cố gắng kiềm chế để không khóc, thường trong ngữ cảnh xúc động mạnh.
    • Nghe tin ấy, ấy phải cố nén nước mắt lại. (Nghe tin ấy, ấy phải cố không để khóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngừng khóc: Dừng hành động khóc lại.
  • Thôi khóc: (Như trên).
  • Cầm tiếng khóc: (Ít dùng) Kiềm chế tiếng khóc.
Từ trái nghĩa
  • Bật khóc / òa khóc: Bắt đầu khóc một cách đột ngột, dữ dội.
  • Khóc to / khóc nức nở: Khóc với cường độ mạnh, thành tiếng.
Thành ngữ / Cách diễn đạt liên quan
  • Nín thinh: Giữ im lặng, không nói .
    • Cả phòng nín thinh lắng nghe. (Cả phòng im lặng lắng nghe.)
  • Khóc *dỗ mới nín*: (Thành ngữ) Chỉ những đứa trẻ cứ phải được dỗ dành mới chịu ngừng khóc; dùng để von người khó tính, khó chiều.
    • Tính như trẻ con khóc dỗ mới nín. (Tính như trẻ con, phải dỗ dành mới chịu thôi.)
nín khóc
Đứa bé nín khóc sau khi mẹ nó ôm vào lòng.