nói đổng
Học thuậtThân thiện
Một người bạn nói đổng về thời tiết khi thực sự muốn nhắc đến một vấn đề khác.
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói vu vơ, nói bâng quơ nhưng thực chất có ý ám chỉ, châm chọc hoặc đả kích một người hay một việc cụ thể nào đó. Hành động nói không trực tiếp, rõ ràng mà dùng lời nói có vẻ vô thưởng vô phạt để ngụ ý một điều tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta cứ ngồi đó nói đổng về chuyện người lười biếng, khiến tôi cảm thấy rất khó chịu.
- Đừng có nói đổng nữa, có gì thì nói thẳng ra đi.
- Cô ấy không bao giờ chỉ trích trực tiếp, mà chỉ thích nói đổng để mọi người tự hiểu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói đổng nói dại": cụm từ nhấn mạnh việc nói những lời vu vơ, không đâu vào đâu, có thể gây hiểu lầm hoặc khó chịu.
- Bà ấy cả buổi chỉ nói đổng nói dại, chẳng ai hiểu ý thực sự là gì.
Biến thể và từ gần giống
- Nói bóng gió (động từ): nói một cách gián tiếp, có ngụ ý, thường tế nhị hơn "nói đổng".
- Nói mát (động từ): nói những lời có vẻ mát mẻ, nhẹ nhàng nhưng thực chất để châm chọc, chê bai.
- Nói xa nói gần (thành ngữ): nói vòng vo, không vào thẳng vấn đề, có ý ám chỉ.
Từ đồng nghĩa
- Ám chỉ: ngụ ý, nói đến một cách gián tiếp.
- Châm chọc: dùng lời lẽ để trêu ghẹo, làm cho người khác bực mình.
Từ trái nghĩa
- Nói thẳng: nói một cách trực tiếp, rõ ràng, không vòng vo.
- Nói thật: nói sự thật một cách thẳng thắn.
Thành ngữ liên quan
- Nói gần nói xa: cùng nghĩa với "nói xa nói gần", chỉ cách nói vòng vo, ám chỉ.
- Nói như đấm vào tai: nói một cách thô lỗ, thẳng thừng, khó nghe (trái nghĩa với cách nói gián tiếp của "nói đổng").
Một người bạn nói đổng về thời tiết khi thực sự muốn nhắc đến một vấn đề khác.
- Nói vu vơ nhưng thực ra để ám chỉ người khác.