nói chọc

Học thuật
Thân thiện
nói chọc

Một người bạn nói chọc khiến cậu bé hơi đỏ mặt.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói những lời tính chất trêu ghẹo, châm chọc nhằm khiến người khác khó chịu, tức giận hoặc bối rối: Hành động cố ý dùng lời nói để trêu tức, kích động người nghe, thường với mục đích đùa vui hoặc gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy thường hay nói chọc các bạn nữ trong lớp. (Anh ấy thường hay nói những lời trêu ghẹo các bạn nữ trong lớp.)
    • Đừng nói chọc nữa, sắp khóc đấy. (Đừng nói những lời châm chọc khiến tức nữa, sắp khóc đấy.)
    • Cậu chỉ nói chọc cho vui, đừng để bụng. (Cậu chỉ nói trêu cho vui, đừng bận tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói chọc tức": nhấn mạnh việc nói với mục đích làm cho người khác tức giận một cách rõ rệt.
    • cố tình nói chọc tức đối thủ trước trận đấu. ( cố tình nói những lời kích động khiến đối thủ tức giận trước trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nói tức (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động nói để làm người khác tức giận.
  • Chọc tức (động từ): Hành động (có thể bằng lời nói hoặc hành động) nhằm làm ai đó tức giận.
  • Trêu chọc (động từ): Trêu ghẹo, chọc phá, thường mang tính chất nhẹ nhàng, đùa vui hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Châm chọc: Nói mỉa mai, chế giễu một cách tinh tế, sắc sảo.
  • Trêu ghẹo: Nói đùa, làm cho người khác bối rối, xấu hổ một cách nhẹ nhàng.
  • Kích (bác): Nói hoặc làm cho người khác tức lên, thường trong tranh luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng kết hợp với "tức" để nhấn mạnh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "nói chọc" một cách cố định.)

nói chọc

Một người bạn nói chọc khiến cậu bé hơi đỏ mặt.

  1. Cg. Nói tức. Nói làm cho tức.