nói chữ

nói chữ

Anh ấy thích nói chữ khiến mọi người khó hiểu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sử dụng những từ ngữ hoa mỹ, bác học, cầu kỳ khi nói: Hành động dùng các từ ngữ có vẻ học thức, cao siêu, khó hiểu hoặc mang tính văn chương trong giao tiếp thông thường, thường với mục đích khoe chữ, tỏ ra mình học hoặc tạo ra sự trang trọng không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy thích nói chữ khiến mọi người khó hiểu. (Anh ấy thích dùng từ ngữ cao siêu khiến mọi người khó hiểu.)
    • Đừng nói chữ nữa, hãy diễn đạt một cách đơn giản dễ hiểu đi. (Đừng dùng từ hoa mỹ nữa, hãy diễn đạt một cách đơn giản dễ hiểu đi.)
    • Bài phát biểu của ông ấy nghe rất hay nhưng hơi nhiều nói chữ. (Bài phát biểu của ông ấy nghe rất hay nhưng hơi nhiều từ ngữ bác học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói chữ" như một hiện tượng giao tiếp: Thường mang hàm ý chê bai, phê phán khi người nói lạm dụng từ Hán-Việt, từ ngữ văn chương hoặc thuật ngữ chuyên môn trong những ngữ cảnh không phù hợp, gây khó hiểu hoặc thiếu tự nhiên.
  • Sắc thái: Hành động "nói chữ" thường được nhìn nhận với thái độ tiêu cực, ám chỉ sự màu mè, không thực chất, phần hợm hĩnh.
Biến thể từ gần giống
  • Lòe chữ (động từ): Có nghĩa tương tự "nói chữ", nhưng nhấn mạnh hơn vào mục đích khoe khoang, phô trương kiến thức ngôn ngữ của mình.
  • Dùng từ đao to búa lớn (thành ngữ): Dùng những từ ngữ nghe có vẻ quan trọng, to tát, ghê gớm một cách không cần thiết.
Từ đồng nghĩa
  • Khoa trương: Làm cho ra vẻ quan trọng, to tát hơn so với thực tế.
  • Màu mè: tính chất cầu kỳ, trau chuốt quá mức (thường dùng cho lời nói, văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Nói đơn giản: Diễn đạt một cách dễ hiểu, không cầu kỳ.
  • Nói bình dân: Nói theo cách của người bình thường, dùng từ ngữ thông dụng, gần gũi.
  • Nói thẳng: Nói một cách trực tiếp, không vòng vo, không trau chuốt từ ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • "Nói chữ như rồng leo": Thành ngữ dân gian chế giễu thói nói chữ, ý nói nói những điều cao xa, khó hiểu nhưng thực tế lại vô nghĩa hoặc không phù hợp.
  • "Nói chữ cho văn vẻ": Nói với mục đích làm cho lời nói nghe hay hơn, có vẻ văn chương hơn.