nói chi

Định nghĩa
  1. Cụm từ (thuộc phong cách khẩu ngữ):
    • Dùng để bác bỏ hoặc phủ nhận một cách khiêm tốn, nhẹ nhàng: "nói chi" thường được dùng trong giao tiếp hằng ngày để đáp lại lời cảm ơn, khen ngợi hoặc đề nghị, với hàm ý "không đáng nói", "không đáng kể", hoặc "đừng bận tâm".
    • Dùng để thể hiện sự từ chối lịch sự hoặc giảm nhẹ mức độ của một lời đề nghị: "nói chi" cũng có thể mang nghĩa "nói làm ", ám chỉ rằng hành động hoặc lời nói đó không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Đáp lại lời cảm ơn:

    • Cảm ơn bạn đã giúp tôi nhé! – Nói chi, chuyện nhỏ thôi . (Đáp lại lời cảm ơn với ý "không đáng nói".)
    • Anh ấy nói: "Cảm ơn em nhiều lắm!" ấy chỉ cười nói: "Nói chi, việc của chị em ." (Thể hiện sự khiêm tốn, coi việc giúp đỡ điều bình thường.)
  • Phủ nhận lời khen:

    • Bài hát của bạn hay quá! – Nói chi, mình hát còn kém lắm. (Dùng để bác bỏ lời khen một cách khiêm tốn.)
    • ấy khen tôi viết chữ đẹp, tôi chỉ nói: "Nói chi, chữ thường thôi." (Giảm nhẹ mức độ khen ngợi.)
  • Đáp lại lời đề nghị:

    • Để tôi làm giúp bạn nhé? – Nói chi, tôi tự làm được . (Từ chối lịch sự, không muốn làm phiền người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói chi chuyện ấy": dùng để bác bỏ hoặc coi nhẹ một vấn đề cụ thể.

    • Nói chi chuyện ấy, chúng ta nên tập trung vào việc chính. (Không nên bàn tán về chuyện đó nữa.)
  • " nói chi": nhấn mạnh rằng sự việc hoàn toàn không đáng quan tâm.

    • nói chi mấy lời khen nhảm nhí ấy. (Những lời khen đó không đáng để bận tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nói (cụm từ): mang nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói để bác bỏ hoặc giảm nhẹ.

    • Nói , chuyện nhỏ . (Không đáng nói.)
  • Nói làm chi (cụm từ): nhấn mạnh hơn, sắc thái hơi trách móc hoặc ngăn cản.

    • Nói làm chi chuyện quá khứ. (Đừng nhắc lại chuyện nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Không : cụm từ phổ biến để đáp lại lời cảm ơn, mang nghĩa "không đáng kể".

    • Cảm ơn bạn! – Không . (Tương tự "nói chi" nhưng trang trọng hơn.)
  • Đừng bận tâm: lịch sự hơn, dùng khi muốn người khác không lo lắng.

    • Đừng bận tâm, tôi lo được. (Giống nghĩa từ chối hoặc giảm nhẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Nói chi xa xôi: dùng để bác bỏ một đề nghị hoặc ý kiến cho quá xa vời hoặc không cần thiết.
    • Nói chi xa xôi, chúng ta hãy bắt tay vào việc ngay. (Không nên bàn luận dài dòng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nói chi
Nói chi đến chuyện đi du lịch khi chúng ta còn chưa có tiền.