nói lái

Học thuật
Thân thiện
nói lái

Một người bạn dùng nói lái để tạo ra một câu đùa vui vẻ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói khác đi một tổ hợp hai ba âm tiết: Hành động cố ý biến đổi cách phát âm của một cụm từ ngắn (thường từ 2 đến 3 âm tiết) bằng các thủ pháp ngôn ngữ nhất định.
    • Chuyển đổi phần vần, phụ âm đầu, thanh điệu hoặc trật tự âm tiết: Các phương thức biến đổi cụ thể bao gồm hoán đổi vần giữa các từ, đổi chỗ phụ âm đầu, thay đổi dấu thanh, hoặc thậm chí đảo vị trí các âm tiết với nhau.
    • Để bông đùa, chơi chữ hoặc châm biếm: Mục đích chính của việc nói lái thường để tạo ra sự hài hước, trêu đùa, thể hiện sự khéo léo ngôn từ hoặc để ám chỉ, phê phán một cách kín đáo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy rất thích nói lái để trêu mọi người. (Anh ấy rất thích dùng lối nói biến đổi âm để trêu mọi người.)
    • Trong dân gian nhiều câu nói lái rất thú vị sâu sắc. (Trong văn hóa dân gian nhiều câu nói dùng thủ pháp chơi chữ bằng âm rất thú vị sâu sắc.)
    • dụ về nói lái: từ "đấu tranh" có thể nói lái thành "thì tránh đâu". ( dụ về lối nói biến đổi âm: từ "đấu tranh" có thể biến đổi thành "thì tránh đâu".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lối chơi chữ đặc trưng: Nói lái được coi một hình thức chơi chữ độc đáo của tiếng Việt, đòi hỏi sự nhanh trí hiểu biết về ngữ âm.
    • Nghệ thuật nói lái thể hiện trí thông minh sự tinh tế trong ngôn ngữ.
  • Phương tiện châm biếm kín đáo: Trong nhiều ngữ cảnh, nói lái được dùng như một công cụ để phê phán xã hội hoặc một cá nhân nào đó một cách gián tiếp, tế nhị.
    • Những câu nói lái châm biếm thường mang tính đa nghĩa sâu cay.
Biến thể từ liên quan
  • Chơi chữ (động từ): Hoạt động sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo dựa trên các hiện tượng đồng âm, đa nghĩa, bao hàm cả nói lái.
  • Nói bóng (động từ): Nói gián tiếp, dùng lời lẽ ngụ ý, khác với nói láichỗ không nhất thiết phải biến đổi âm tiết.
  • Nói mát (động từ): Nói câu ý châm chọc, mỉa mai, có thể sử dụng nói lái như một phương thức.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Chơi chữ bằng âm: Cụm từ diễn giải hơn phương thức của nói lái.
  • Nói trại âm: Cách nói nhấn mạnh vào việc làm "trại" đi, biến đổi đi âm thanh của từ ngữ.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
  • Nói lái, nói lối: Cụm từ thường đi đôi, chỉ việc nói năng khéo léo, sử dụng các thủ pháp ngôn từ như nói lái hoặc nói theo lối văn vẻ.
    • Ông ấy nói lái, nói lối mãi chẳng vào vấn đề chính.
nói lái

Một người bạn dùng nói lái để tạo ra một câu đùa vui vẻ.

  1. đg. Nói khác đi một tổ hợp hai ba âm tiết bằng cách chuyển đổi riêng phần vần hay phần phụ âm đầu, hoặc phần thanh điệu, có thể đổi cả trật tự các âm tiết, để bông đùa hoặc chơi chữ, châm biếm. Nói "đấu tranh, thì tránh đâu" dùng lối nói lái.

Từ gần giống