nói lảng

Học thuật
Thân thiện
nói lảng

Mẹ hỏi về bài tập, nhưng cậu bé nói lảng sang chuyện bóng đá.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói sang một câu chuyện khác để tránh chủ đề đang được thảo luận: Hành động cố ý chuyển hướng cuộc trò chuyện sang một đề tài không liên quan, nhằm mục đích không phải trả lời trực tiếp hoặc tiếp tục bàn về vấn đề chính.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Khi được hỏi về việc đi làm muộn, anh ấy liền nói lảng sang chuyện thời tiết. (Khi được hỏi về việc đi làm muộn, anh ấy liền nói sang chuyện thời tiết.)
    • ấy tài nói lảng mỗi khi gặp câu hỏi khó. ( ấy tài nói sang chuyện khác mỗi khi gặp câu hỏi khó.)
    • Đừng nói lảng nữa, hãy trả lời câu hỏi của tôi đi. (Đừng nói tránh sang chuyện khác nữa, hãy trả lời câu hỏi của tôi đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói lảng sang": Cấu trúc thường dùng để chỉ chủ đề người nói chuyển hướng sang.
    • Anh ta nói lảng sang chuyện thể thao khi tôi hỏi về công việc. (Anh ta nói sang chuyện thể thao khi tôi hỏi về công việc.)
  • "tài nói lảng": Khả năng khéo léo trong việc tránh câu hỏi bằng cách đổi chủ đề.
    • Politician đó nổi tiếng với tài nói lảng trong các buổi phỏng vấn. (Chính khách đó nổi tiếng với khả năng né tránh câu hỏi trong các buổi phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nói tránh (động từ): Dùng từ ngữ, cách diễn đạt khác để giảm nhẹ hoặc tránh đề cập trực tiếp đến một điều đó, có thể không nhất thiết phải đổi sang chủ đề khác.
  • Nói quanh (động từ): Nói dài dòng, vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề chính.
  • Lảng tránh (động từ): Tránh một cách chung chung, có thể bằng hành động hoặc lời nói.
Từ đồng nghĩa
  • Đánh trống lảng: (Thành ngữ) Hành động nói hoặc làm việc đó khác đi để tránh .
  • Nói sang chuyện khác: Cụm từ diễn đạt nghĩa tương tự một cách trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào khác ngoài cấu trúc "nói lảng sang" đã đề cập ở trên)

Thành ngữ liên quan
  • Đánh trống lảng: Một thành ngữ đồng nghĩa, mô tả việc cố ý làm việc khác hoặc nói chuyện khác để lảng tránh.
    • Cứ hỏi đến hẹn hò lại đánh trống lảng. (Cứ hỏi đến chuyện hẹn hò lại tìm cách nói lảng đi.)
nói lảng

Mẹ hỏi về bài tập, nhưng cậu bé nói lảng sang chuyện bóng đá.

  1. Nói một câu chuyện khác, cốt để tránh câu chuyện đang nói.

Từ gần giống