nói lớ

nói lớ

Một người bạn từ miền Nam ra Hà Nội chơi và nói lớ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phát âm hoặc nói chuyện với giọng địa phương, không chuẩn: "nói lớ" chỉ cách nói âm điệu, ngữ âm đặc trưng của một vùng miền, thường được coi không thanh lịch hoặc không đúng chuẩn mực.
    • giọng nói nặng, khó nghe: Trong một số ngữ cảnh, "nói lớ" mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ giọng nói thô, thiếu tế nhị.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy giọng địa phương nặng, nghe không dễ chịu.)
  • ( ấy bị chỉ trích phát âm không chuẩn theo giọng miền Trung.)
  • (Đừng nói với giọng địa phương thô kệch, người khác sẽ chê cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói lớ giọng": nhấn mạnh vào âm điệu đặc trưng của vùng miền.
    • Nói lớ giọng Bắc dễ nghe hơn nói lớ giọng Nam. (Giọng Bắc âm điệu dễ nghe hơn giọng Nam.)
  • "nói lớ tiếng": nói với giọng to, thô, thiếu kiểm soát.
    • Trong lớp, nói lớ tiếng không lịch sự. (Nói to thô trong lớp hành vi thiếu tế nhị.)
Biến thể từ gần giống
  • Lớ giọng (cụm từ): giọng địa phương rõ rệt.
    • Người đó lớ giọng Huế, nghe rất đặc trưng. (Người đó giọng Huế , dễ nhận ra.)
  • Nói ngọng (động từ): phát âm sai, thường do thiếu chuẩn mực ngữ âmkhác với "nói lớ" ở chỗ tập trung vào lỗi phát âm, không phải giọng vùng miền.
    • Trẻ con thường nói ngọng khi mới tập nói. (Trẻ em hay phát âm sai lúc học nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Nói giọng địa phương: nhấn mạnh vào đặc điểm vùng miền.
  • Nói thô: nói không tế nhị, thiếu văn minh.
  • Nói trọ trẹ: nói với giọng nặng nề, khó nghe (thường dùng cho giọng miền Trung).
Thành ngữ liên quan
  • Nói lớ như vạc: nói to, thô, ồn ào như tiếng vạc kêu.
    • Anh ta nói lớ như vạc, cả xóm nghe thấy. (Anh ta nói to thô, cả khu phố đều nghe.)