nói lớ
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát âm hoặc nói chuyện với giọng địa phương, không chuẩn: "nói lớ" chỉ cách nói có âm điệu, ngữ âm đặc trưng của một vùng miền, thường được coi là không thanh lịch hoặc không đúng chuẩn mực.
- Có giọng nói nặng, khó nghe: Trong một số ngữ cảnh, "nói lớ" mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ giọng nói thô, thiếu tế nhị.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có giọng địa phương nặng, nghe không dễ chịu.)
- (Cô ấy bị chỉ trích vì phát âm không chuẩn theo giọng miền Trung.)
- (Đừng nói với giọng địa phương thô kệch, người khác sẽ chê cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói lớ giọng": nhấn mạnh vào âm điệu đặc trưng của vùng miền.
- Nói lớ giọng Bắc dễ nghe hơn nói lớ giọng Nam. (Giọng Bắc có âm điệu dễ nghe hơn giọng Nam.)
- "nói lớ tiếng": nói với giọng to, thô, thiếu kiểm soát.
- Trong lớp, nói lớ tiếng là không lịch sự. (Nói to và thô trong lớp là hành vi thiếu tế nhị.)
Biến thể và từ gần giống
- Lớ giọng (cụm từ): có giọng địa phương rõ rệt.
- Người đó lớ giọng Huế, nghe rất đặc trưng. (Người đó có giọng Huế rõ, dễ nhận ra.)
- Nói ngọng (động từ): phát âm sai, thường do thiếu chuẩn mực ngữ âm — khác với "nói lớ" ở chỗ tập trung vào lỗi phát âm, không phải giọng vùng miền.
- Trẻ con thường nói ngọng khi mới tập nói. (Trẻ em hay phát âm sai lúc học nói.)
Từ đồng nghĩa
- Nói giọng địa phương: nhấn mạnh vào đặc điểm vùng miền.
- Nói thô: nói không tế nhị, thiếu văn minh.
- Nói trọ trẹ: nói với giọng nặng nề, khó nghe (thường dùng cho giọng miền Trung).
Thành ngữ liên quan
- Nói lớ như vạc: nói to, thô, ồn ào như tiếng vạc kêu.
- Anh ta nói lớ như vạc, cả xóm nghe thấy. (Anh ta nói to và thô, cả khu phố đều nghe.)